Từ vựng tiếng Trung chủ đề Giá trị
17 từ · HSK 2, 3, 4 và 7
Tổng hợp 17 từ vựng tiếng Trung chủ đề Giá trị thuộc HSK 2, 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Giá trị theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Giá trị HSK 2(2 từ)
Lộ trình HSK 2công bằng
bình đẳng
Từ vựng Giá trị HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3tiết kiệm
Từ vựng Giá trị HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4báu vật, vật quý
Từ vựng Giá trị HSK 7(13 từ)
Lộ trình HSK 7phát huy và làm cho rạng rỡ, to lớn hơn
đáng quý, đáng trân trọng
danh lợi
quý hiếm, đắt tiền, có giá trị cao (thường nói về đồ vật, vật phẩm)
Đạo lý hiển nhiên, lẽ đương nhiên, điều đúng đắn không thể chối cãi.
truyền bá, phát huy, đề cao (tinh thần, văn hóa, giá trị...)
trân trọng, coi trọng
báu vật, kho báu
biết đủ, hài lòng với những gì mình có
kế thừa, thừa kế
tiết kiệm, chi li
hèn hạ, thấp kém
vàng (kim loại quý)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Giá trị
Bộ từ vựng chủ đề Giá trị gom 17 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Giá trị — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Giá trị đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.