Phát âm06 tháng 8, 20268 phút đọc

Bài vè luyện phát âm tiếng Trung theo cặp âm dễ lẫn

Bài vè tiếng Trung là cách luyện cơ miệng nhanh nhất. Tuyển tập vè dân gian và bài luyện Hanbeego tự soạn cho từng cặp âm người Việt hay đọc lẫn, có nút nghe.

Có một kiểu bài tập mà người Trung Quốc dùng để dạy trẻ con nói cho tròn tiếng, và nó cũng là bài tập tốt nhất cho người Việt học tiếng Trung: 绕口令 (rào kǒu lìng) — những câu ngắn cố ý xếp dày đặc các âm gần giống nhau, đọc chậm thì dễ, đọc nhanh thì lưỡi vấp. Cái hay không nằm ở chỗ đọc nhanh được hay không, mà ở chỗ nó ép miệng bạn chuyển qua lại giữa hai khẩu hình mà bạn vẫn đang trộn lẫn. Bài này gom các cặp âm người Việt hay lẫn nhất, giải thích khẩu hình khác nhau ở đâu, và với mỗi cặp có một bài vè ngắn để luyện — bấm nút loa là nghe được giọng bản xứ đọc mẫu.

Bài vè tiếng Trung là gì và vì sao nó sửa được lỗi phát âm

绕口令 nghĩa đen là "lệnh làm rối miệng". Một bài vè điển hình chỉ dài vài câu, dùng đi dùng lại một nhóm âm tiết chỉ khác nhau ở một chi tiết cực nhỏ: vị trí đầu lưỡi, độ mở của môi, hay chỗ luồng hơi thoát ra. Khi bạn đọc một câu bình thường, mỗi âm khó chỉ xuất hiện một hai lần nên miệng có thể "lách" bằng cách phát một âm trung gian gần giống — người nghe vẫn hiểu, và bạn không biết mình sai. Bài vè triệt tiêu đúng chỗ lách đó: hai âm nằm cạnh nhau, sai là nghe ra ngay lập tức.

Với người Việt, lợi ích còn lớn hơn một bậc. Tiếng Việt không có âm cong lưỡi, không phân biệt ü với u, và ở nhiều vùng thì đuôi -n với -ng gần như nhập làm một. Nghĩa là các cơ cần thiết để phát những âm đó chưa bao giờ được dùng tới. Vè chính là bài tập thể lực cho nhóm cơ đó: lặp lại đủ nhiều để chuyển động trở thành phản xạ, thay vì mỗi lần nói lại phải nghĩ.

  • Vè luyện chuyển động, không luyện từ vựng — đừng chọn bài vè vì nó nhiều từ mới.
  • Đọc sai mà nhanh thì chỉ đang tập cho quen cái sai; tốc độ luôn là bước cuối cùng.
  • Mỗi buổi chỉ luyện một cặp âm, 5-7 phút là đủ; luyện dàn trải cả sáu cặp thì không cặp nào tiến.

Bài vè nổi tiếng nhất, gần như đứa trẻ Trung Quốc nào cũng thuộc, là bài về 四 với 十. Đây là vè dân gian truyền thống, không rõ tác giả, được truyền miệng nhiều đời — bạn sẽ gặp nó trong hầu hết giáo trình phát âm.

Vè dân gian truyền thống — luyện s và sh

四是四,十是十,十四是十四,四十是四十。

Sì shì sì, shí shì shí, shísì shì shísì, sìshí shì sìshí.

Bốn là bốn, mười là mười, mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi.

Các bài vè còn lại trong bài này do Hanbeego tự soạn, dùng chữ Hán trong bộ từ vựng HSK 1-3 chuẩn 3.0 để người mới đọc được ngay, và mỗi bài nhắm đúng một cặp âm. Chúng đều là câu đúng ngữ pháp, có nghĩa dùng được — không phải chuỗi chữ ghép cho hợp vần.

Cong lưỡi hay không cong: zh ch sh đối với z c s

Đây là cặp khó số một. Với z c s, đầu lưỡi chạm mặt sau chân răng cửa trên, lưỡi nằm phẳng — người Việt làm được ngay vì gần với âm "x", "tr" nhẹ trong tiếng Việt. Với zh ch sh, đầu lưỡi phải cuốn ngược lên chạm vòm cứng phía sau lợi, tạo một khoảng trống nhỏ dưới lưỡi, tiếng nghe trầm và "dày" hơn. Người Việt thường bỏ qua bước cuốn lưỡi nên 十 (shí) thành ra gần giống 四 (sì), và 中 (zhōng) nghe như 宗 (zōng).

Cách kiểm tra nhanh: đặt ngón tay trỏ nằm ngang trước miệng, cách môi khoảng hai đốt ngón tay, rồi phát shī. Nếu luồng hơi đập vào ngón tay thành một luồng gọn và ấm, bạn đã cuốn lưỡi đúng. Nếu hơi tản ra và nghe sắc như tiếng xì, lưỡi bạn vẫn đang phẳng. Hai bài dưới đây tách riêng cặp zh/z và cặp ch/c để miệng chỉ phải xử lý một việc tại một thời điểm.

Bài luyện Hanbeego soạn — zh đối với z

这张桌子在左边,那张桌子在中间。

Zhè zhāng zhuōzi zài zuǒbian, nà zhāng zhuōzi zài zhōngjiān.

Cái bàn này ở bên trái, cái bàn kia ở giữa.

Bài luyện Hanbeego soạn — ch đối với c

我常常去超市买菜,出来的时候还买了茶。

Wǒ chángcháng qù chāoshì mǎi cài, chūlái de shíhou hái mǎi le chá.

Tôi thường xuyên đi siêu thị mua rau, lúc đi ra còn mua thêm trà.

  • Ở bài trên chỉ có 菜 (cài) là âm lưỡi phẳng, tất cả các âm ch còn lại đều phải cuốn lưỡi.
  • Ở bài trước đó, cuốn lưỡi ở 这 张 桌 中 và hạ lưỡi phẳng ở 在 左 — đọc chậm để cảm nhận lưỡi bật lên bật xuống.

Nếu cuốn lưỡi mãi vẫn không ra tiếng, thử phát âm với hàm hơi trễ xuống và môi chúm nhẹ về trước. Người mới hay siết hàm quá chặt khiến lưỡi không đủ chỗ để cuốn.

Âm đầu n và l khác nhau ở đường thoát hơi

Tiếng Việt có cả n lẫn l nên nhiều người nghĩ cặp này không đáng lo, nhưng thực tế rất nhiều người học đọc 女 (nǚ) thành "lữ" hoặc ngược lại, nhất là khi đứng trước nguyên âm tròn môi. Khác biệt nằm ở đường hơi chứ không nằm ở lưỡi: cả hai đều chạm đầu lưỡi vào chân răng trên, nhưng n cho hơi thoát qua mũi — bịt mũi lại thì không phát được n — còn l cho hơi thoát hai bên cạnh lưỡi, mũi hoàn toàn không rung.

Bài luyện Hanbeego soạn — n đối với l

张老师的女儿在南边买了牛奶和绿茶。

Zhāng lǎoshī de nǚ'ér zài nánbian mǎi le niúnǎi hé lǜchá.

Con gái của thầy Trương mua sữa bò và trà xanh ở phía nam.

  • Bịt nhẹ hai cánh mũi rồi đọc lại: các chữ mang âm n sẽ tắt tiếng, các chữ mang âm l vẫn phát bình thường.
  • Đặt hai ngón tay lên sống mũi cũng được: đọc 女 thấy rung, đọc 绿 thì không rung là bạn đã làm đúng.
  • Bài này còn kiêm luôn nguyên âm ü ở 女 và 绿 — nếu môi không tròn lại thì hai chữ đó sẽ thành nǔ và lù.

Đuôi -n và -ng, lỗi nặng nhất của người Việt

Đây là lỗi làm người bản xứ hiểu sai nghĩa nhiều nhất, vì rất nhiều cặp từ chỉ khác nhau đúng ở cái đuôi này. Với đuôi -n, đầu lưỡi phải chạm dứt khoát vào chân răng trên và giữ nguyên ở đó khi tiếng tắt. Với đuôi -ng, đầu lưỡi hạ hẳn xuống đáy miệng, phần gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, miệng vẫn hé mở. Mẹo thô nhưng hiệu quả: kết thúc -n thì lưỡi ở trên, kết thúc -ng thì lưỡi ở dưới.

Đuôi -nĐuôi -ngCách nhớ
心 xīn — tim, lòng星期 xīngqī — tuần lễNói 心 xong lưỡi còn dính chân răng
饭 fàn — cơm房间 fángjiān — căn phòng房 nghe vang hơn, tiếng thoát ra ở cổ họng
关 guān — đóng, tắt光 guāng — ánh sáng光 kéo dài được, 关 thì tắt gọn
山 shān — núi商店 shāngdiàn — cửa hàngCả hai đều cong lưỡi, chỉ khác chỗ kết thúc
Bài luyện Hanbeego soạn — đuôi -n đối với đuôi -ng

今天晚上,我们在前面的饭馆等三个人。

Jīntiān wǎnshang, wǒmen zài qiánmiàn de fànguǎn děng sān gè rén.

Tối nay chúng tôi đợi ba người ở quán ăn phía trước.

Lần đầu hãy đọc thật chậm và cố ý kéo dài âm cuối từng chữ, đủ lâu để tự nhận ra lưỡi mình đang ở trên hay dưới. Khi đã chắc, rút ngắn dần cho về tốc độ nói bình thường.

Nguyên âm ü với u, và nhóm j q x

Âm ü không có trong tiếng Việt. Cách tạo ra nó rất máy móc: giữ nguyên khẩu hình đang phát i, rồi chỉ chúm môi tròn lại như khi phát u mà không động đến lưỡi. Nếu lưỡi bị kéo lùi về sau, bạn sẽ ra u chứ không phải ü, và 女 (nǚ) thành 努 (nǔ), 绿 (lǜ) thành 路 (lù). Lưu ý cách viết: sau j q x y thì ü được viết trơn thành u cho gọn, nên 去 viết là nhưng vẫn phải đọc tròn môi kiểu ü.

Bài luyện Hanbeego soạn — ü đối với u

我女儿去旅游,路上买了一本书。

Wǒ nǚ'ér qù lǚyóu, lùshang mǎi le yì běn shū.

Con gái tôi đi du lịch, dọc đường mua một quyển sách.

Trong bài trên, 女 去 旅 phải tròn môi kiểu ü với lưỡi giữ nguyên ở trước; còn 路 và 书 thì môi cũng tròn nhưng lưỡi lùi hẳn về sau. Đọc luân phiên hai nhóm này vài lượt là bạn sẽ nhận ra lưỡi mình có chịu đứng yên hay không.

Nhóm j q x cũng hay bị trộn với zh ch sh vì tai người Việt nghe chúng na ná nhau. Khác biệt lại rất rõ khi nhìn khẩu hình: j q x phát với đầu lưỡi tì xuống sau răng dưới, thân lưỡi nâng lên áp vào ngạc cứng, môi kéo bè sang hai bên như đang cười. Còn zh ch sh thì lưỡi cuốn ngược lên và môi chúm tròn về trước. Đọc bài dưới đây trước gương, bạn sẽ thấy môi mình phải đổi hình liên tục — đó chính là bài tập.

Bài luyện Hanbeego soạn — j q x đối với zh ch sh

请小张七点去学校吃早饭。

Qǐng Xiǎo Zhāng qī diǎn qù xuéxiào chī zǎofàn.

Mời Tiểu Trương bảy giờ đến trường ăn sáng.

Cụ thể: 请 七 去 学 kéo môi bè sang hai bên, còn 张 và 吃 chúm môi tròn về trước kèm cuốn lưỡi. Nếu môi bạn giữ nguyên một hình suốt cả câu thì chắc chắn có một nhóm đang bị phát sai.

Thanh hai và thanh ba khi đọc nhanh

Khi đọc chậm, ai cũng phân biệt được thanh 2 đi lên và thanh 3 xuống rồi mới lên. Nhưng đọc nhanh thì phần "xuống" của thanh 3 bị nuốt mất, và thanh 3 nghe thành thanh 2 — đây là lỗi phổ biến nhất ở người đã học một hai năm. Mẹo là đừng cố kéo thanh 3 lên lại: trong câu nói thật, thanh 3 đứng trước các thanh khác chỉ còn phần xuống thấp và giữ ở đáy, gọi là bán tam thanh. Cứ hạ giọng xuống rồi dừng ở đó, tự nhiên sẽ đúng.

Bài luyện Hanbeego soạn — thanh 2 đối với thanh 3

十本书很难拿,五本书也不好拿。

Shí běn shū hěn nán ná, wǔ běn shū yě bù hǎo ná.

Mười quyển sách rất khó cầm, năm quyển sách cũng không dễ cầm.

Trong bài này, 十 难 拿 là thanh 2 đi lên đều; còn 本 很 五 也 好 là thanh 3, chỉ cần hạ giọng xuống đáy rồi giữ ở đó, không cần kéo ngược lên.

Trong bài trên có 也不好 — chữ 不 vốn là thanh 4 nhưng đứng trước 好 (thanh 3) nên giữ nguyên ; chỉ khi đứng trước một chữ thanh 4 nó mới đổi thành . Tương tự, khi hai chữ thanh 3 đứng liền nhau như 很好, chữ đầu đọc thành thanh 2 nhưng pinyin vẫn ghi nguyên hěn hǎo.

Luyện thế nào để thật sự có kết quả

Sai lầm thường gặp là mở một bài vè ra rồi đọc nhanh hết mức ngay từ lần đầu. Làm vậy chỉ tạo ra một chuỗi âm sai được lặp đi lặp lại, và càng lặp thì càng khó sửa. Quy trình dưới đây tốn khoảng một tuần cho mỗi cặp âm, nhưng cái bạn sửa được là sửa vĩnh viễn.

  1. Nghe trước, đọc sau. Bấm nút loa nghe cả câu hai lần, không đọc theo, chỉ nghe xem chỗ nào tiếng trầm chỗ nào tiếng sắc.
  2. Đọc chậm gấp đôi bình thường. Tách từng chữ, giữa các chữ có thể ngắt hẳn. Mục tiêu duy nhất ở bước này là đúng khẩu hình.
  3. Thu âm và nghe lại. Đây là bước bị bỏ nhiều nhất và cũng là bước quan trọng nhất, vì tai bạn khi đang nói nghe khác hẳn tai bạn khi nghe lại.
  4. Tăng tốc từng nấc. Chỉ tăng tốc khi đọc chậm đã đúng ba lần liên tiếp, và nếu vấp thì lùi lại tốc độ trước đó.
  5. Mỗi buổi một cặp âm. Xong cặp này mới sang cặp khác; trộn nhiều cặp trong một buổi làm miệng không kịp hình thành phản xạ nào.

Khi đã quen, bạn có thể thêm một bài vè dân gian kinh điển khác để khởi động miệng trước mỗi buổi học. Bài dưới đây luyện chuyển động môi giữa p bật hơi và b không bật hơi, đồng thời rèn nhịp — cũng là vè truyền miệng, không có tác giả. Chú ý trong bài, chữ 不 giữ nguyên bù vì đứng trước chữ thanh 3 (吐 tǔ) và chữ thanh 1 (吃 chī).

Vè dân gian truyền thống — luyện nhịp và âm môi

吃葡萄不吐葡萄皮,不吃葡萄倒吐葡萄皮。

Chī pútao bù tǔ pútao pí, bù chī pútao dào tǔ pútao pí.

Ăn nho thì không nhả vỏ nho, không ăn nho lại nhả vỏ nho.

Một điểm nữa: luyện vè không thay thế được việc nắm bảng âm tiết. Tiếng Trung phổ thông chỉ có khoảng bốn trăm âm tiết cơ bản, và khi bạn đã nghe qua từng ô trong bảng thì mọi từ mới đều là tổ hợp của những ô đã quen. Bạn có thể bấm nghe từng âm tiết ở bảng âm tiết, và khi gặp một chữ chưa rõ cách đọc thì tra ở từ điển hoặc dán cả câu vào công cụ pinyin để lấy phiên âm.

Những chữ trong bài hay bị đọc sai nhất

  • số bốn

    Lưỡi phẳng, không cuốn.

  • shí

    số mười

    Cuốn lưỡi, tiếng trầm hơn 四.

  • 女儿nǚ ér

    con gái (trong gia đình)

    Hơi thoát qua mũi, môi tròn kiểu ü.

  • 绿茶lǜ chá

    trà xanh

    Mũi không rung, môi vẫn tròn.

  • 前面qián miàn

    phía trước, đằng trước

    Cả hai chữ kết thúc lưỡi chạm chân răng.

  • 房间fáng jiān

    căn phòng

    Chữ đầu đuôi -ng, chữ sau đuôi -n.

  • 超市chāo shì

    siêu thị

    Hai âm cong lưỡi liền nhau.

  • 星期xīng qī

    tuần lễ, thứ trong tuần

    Môi kéo bè, không chúm tròn.

Mỗi ngày nên luyện vè bao lâu?

Năm đến bảy phút là đủ, nhưng phải đều. Cơ miệng giống cơ bắp: luyện ngắn mỗi ngày cho kết quả tốt hơn nhiều so với luyện một tiếng vào cuối tuần rồi nghỉ sáu ngày.

Người mới học đã luyện vè được chưa?

Được, miễn là bài vè dùng chữ bạn đọc được. Các bài Hanbeego soạn trong bài này đều dùng từ vựng HSK 1-3 nên người học vài tuần đầu vẫn theo được. Nếu bạn chưa quen mặt chữ, hãy nghe và đọc theo pinyin trước, mặt chữ để sau.

Đọc chưa nhanh được thì có phải là chưa đạt không?

Không. Tốc độ chỉ là thước đo phụ. Mục tiêu thật sự là phát đúng khẩu hình một cách tự động; nếu bạn đọc ở tốc độ nói chuyện bình thường mà không vấp và không sai âm nào thì bài vè đó đã hoàn thành nhiệm vụ.

Vì sao phải thu âm lại khi luyện?

Vì lúc đang nói, bạn nghe giọng mình qua xương sọ chứ không qua không khí, nên nghe khác hẳn thực tế. Rất nhiều người tin mình đã cong lưỡi đúng cho tới khi nghe lại bản thu và nhận ra 十 của mình vẫn đang thành 四.

Luyện xong nên học tiếp gì?

Sau khi các cặp âm đã ổn, hãy đưa chúng vào câu thật thay vì tiếp tục luyện âm rời. Bộ bài học HSK 1 có sẵn câu mẫu kèm phát âm giọng bản xứ để bạn áp dụng ngay.

Nghe thử bảng âm tiết tiếng TrungBấm từng ô để nghe giọng bản xứ và xem màu thanh điệu — cách nhanh nhất để kiểm tra xem bạn đang lẫn những âm nào.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan