HSK 1

钱数表示法

qián shù biǎo shì fǎ

Cách đọc số tiền trong tiếng Trung

Giải thích

Cách đọc số tiền trong tiếng Trung dùng ba đơn vị: 块 (kuài - "đồng", dùng trong khẩu ngữ thay cho 元 yuán trang trọng), 毛 (máo - "hào", bằng 1/10 đồng, khẩu ngữ của 角 jiǎo) và 分 (fēn - "xu", bằng 1/100 đồng).

Cấu trúc

đọc phần nguyên trước rồi đến hào, xu: 九块三毛 (9 đồng 3 hào = 9,30 tệ), 十五块六毛三分 (15 đồng 6 hào 3 xu = 15,63 tệ). Đơn vị cuối cùng thường được lược bỏ trong khẩu ngữ (九块三 thay cho 九块三毛).

Khi nào dùng

khi có số 0 xen giữa các hàng, phải đọc 零 (líng - lẻ): 25.08元 đọc 二十五块零八分. Số tiền tròn có thể lược đơn vị cuối: 150元 nói 一百五十块 hoặc chỉ 一百五十.

Lỗi thường gặp

quên đọc 零 khi có hàng bị trống (105 phải là 一百零五, không nói 一百五); lẫn 元/块 - viết dùng 元, nói dùng 块.

Ví dụ

九块三(毛)(9.30元)
jiǔkuàisānmáo9.30yuán

9 đồng 3 hào (9,30 tệ)

十五块六毛三(分)(15.63元)
shíkuàiliùmáosānfēn15.63yuán

15 đồng 6 hào 3 xu (15,63 tệ)

二十五块零八(分)(25.08元)
èrshíkuàilíngfēn25.08yuán

25 đồng lẻ 8 xu (25,08 tệ)

一百五十(元)一百五十(块)(150元)
bǎishíyuánbǎishíkuài150yuán

150 tệ / 150 đồng (150 tệ)

一百零五(元)一百零五(块)(105元)
bǎilíngyuánbǎilíngkuài105yuán

105 tệ / 105 đồng (105 tệ)

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “钱数表示法” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “钱数表示法” (Cách đọc số tiền trong tiếng Trung) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp