HSK 1

Ngữ pháp HSK 1

48 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

48 điểm ngữ pháp

方位名词:上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北;上边、下边、里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边

Danh từ chỉ phương vị: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, trái, phải, đông, tây, nam, bắc và các dạng mở rộng +边

能愿动词:会、能

Động từ năng nguyện: 会、能

能愿动词:想、要

Động từ năng nguyện: 想 và 要

疑问代词:多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么

Đại từ nghi vấn (多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么)

人称代词:我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们

Đại từ nhân xưng

指示代词:这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、别的、有的

Đại từ chỉ định: 这、那 và các biến thể

一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零;十、百;半

Số đếm cơ bản (0-100)

名量词:杯、本、个、家、间、口、块、页

Lượng từ danh từ phổ biến: 杯、本、个、家、间、口、块、页

程度副词:非常、很、太、真、最

Trạng từ chỉ mức độ

范围、协同副词:都、一块儿、一起

Phó từ chỉ phạm vi, đồng thời: 都 (đều), 一块儿/一起 (cùng nhau)

时间副词:马上、先、有时、在、正、正在

Trạng từ chỉ thời gian: 马上, 先, 有时, 在, 正, 正在

频率、重复副词:常、常常、再

Trạng từ chỉ tần suất và lặp lại: 常、常常、再

关联副词:还、也

Trạng từ liên kết: 还、也

否定副词:另、不、没、没有

Trạng từ phủ định: 别、不、没、没有

Từ ‘从’ (cóng) chỉ điểm bắt đầu

Giới từ 在 chỉ nơi chốn hoặc phương tiện

跟、和

Từ '跟' và '和' (và/với)

So sánh hơn với 比

连接词或短语:跟、还是、和

Từ/ cụm từ nối: 跟、还是、和

结构助词:的、地

Trợ từ cấu trúc: 的 và 地

动态助词:了

Trợ từ động thái: 了

语气助词:吧、了、吗、呢

Trợ từ ngữ khí: 吧、了、吗、呢

数量短语

Cụm từ chỉ số lượng

名词、代词或名词性短语作主语

Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm chủ ngữ

动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语

Động từ/cụm động từ, tính từ/cụm tính từ làm vị ngữ

名词、代词或名词性短语作宾语

Danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ làm tân ngữ

名词性词语、形容词性词语、数量短语作定语

Tính từ, danh từ, cụm từ chỉ số lượng làm định ngữ

副词、形容词作状语;表示时间、处所的词语作状语

Trạng ngữ: phó từ/tính từ và từ chỉ thời gian, địa điểm

主谓句1:动词谓语句

Câu chủ vị với động từ làm vị ngữ

主谓句2:形容词谓语句

Câu chủ vị 2: Câu vị ngữ tính từ

非主谓句

Câu phi chủ-vị

陈述句

Câu trần thuật

疑问句

Câu hỏi trong tiếng Trung

祈使句

Câu mệnh lệnh (祈使句)

感叹句

Câu cảm thán

“是”字句

Câu có từ "是" (shì)

“有”字句1

Cấu trúc câu với '有' (表示领有 và 表示存在)

比较句1

Câu so sánh với 比 và 没有

并列复句

Câu ghép song song

变化态:用动态助词“了”表示

Thể biến đổi: Dùng trợ từ động thái '了' để biểu thị

完成态:用动态助词“了”表示

Thể hoàn thành: dùng trợ từ động thái "了" để diễn đạt

进行态

Thì tiếp diễn (tiến hành)

钱数表示法

Cách đọc số tiền trong tiếng Trung

时间表示法

Cách nói thời gian trong tiếng Trung

用“吗”提问

Dùng "吗" để đặt câu hỏi

用 "多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问

Dùng từ để hỏi: 多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么

用“还是”提问

Dùng "还是" để hỏi lựa chọn

用正反疑问形式提问

Dạng câu hỏi chính - phản (A không A)

Về ngữ pháp HSK 1

Ngữ pháp HSK 1-2 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách đặt câu đơn, sử dụng các từ nghi vấn, và diễn đạt ý kiến đơn giản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấp độ cao hơn.

Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp