HSK 1
主谓句1:动词谓语句
zhǔ wèi jù 1 : dòng cí wèi yǔ jù
Câu chủ vị với động từ làm vị ngữ
Giải thích
Câu chủ vị có vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất của chủ ngữ) là động từ (动词谓语句 dòngcí wèiyǔ jù) là loại câu cơ bản nhất, dùng động từ để diễn tả hành động của chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu).
Chủ ngữ + động từ + tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động, vd "sách" trong "mua sách") → 我 (wǒ - tôi) + 买 (mǎi - mua) + 一个面包 (một cái bánh mì). Đây là trật tự cố định trong tiếng Trung, giống tiếng Việt (chủ - vị - tân).
dùng cho mọi câu kể một hành động.
khi phủ định, đặt 不 (bù - không) TRƯỚC động từ: 他不去医院 (anh ấy không đi bệnh viện), không đặt cuối câu. Lưu ý 不 dùng cho hiện tại/tương lai/thói quen, còn 没 (méi) dùng để phủ định hành động đã xảy ra — người mới hay nhầm hai từ này.
Ví dụ
Tôi mua một cái bánh mì.
Anh ấy không đi bệnh viện.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “主谓句1:动词谓语句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “主谓句1:动词谓语句” (Câu chủ vị với động từ làm vị ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.