HSK 1
“是”字句
“ shì ” zì jù
Câu có từ "是" (shì)
Giải thích
Câu chữ 是 (是字句) là kiểu câu dùng động từ 是 (shì - "là") làm vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất của chủ ngữ) để nối chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) với phần giải thích phía sau, nghĩa cơ bản là "A là B".
A + 是 (shì) + B. Phủ định: A + 不是 (bú shì - không phải là) + B. Lưu ý: phủ định của 是 là 不是, KHÔNG dùng 没. Ba công dụng chính: - (1) Đồng nhất / quy loại: 他是我的老师 (Anh ấy là thầy tôi) - xác nhận thân phận, loại. - (2) Thuyết minh đặc điểm: 花是白的 (Hoa màu trắng) - dùng kết cấu 是...的 (shì...de) để nhấn mạnh tính chất. - (3) Biểu thị tồn tại: 车站东边是一个学校 (Phía đông bến xe là một trường học) - nói nơi đó có cái gì.
Khi giới thiệu, xác định danh tính, phân loại, hoặc nói cái gì tồn tại ở đâu.
(1) Dùng thừa 是 trước tính từ. Câu tả tính chất đơn thuần dùng 很 chứ không dùng 是 (đúng: 花很白 / 花是白的; sai: 花是白). (2) Phủ định sai bằng 没是 (đúng phải là 不是).
Ví dụ
(1) Biểu thị sự đồng nhất hoặc quy thuộc loại
Anh ấy là thầy giáo của tôi.
Đây là sách của anh ấy.
(2) Biểu thị sự thuyết minh hoặc đặc điểm
Hoa màu trắng.
Quần áo thì sạch sẽ.
(3) Biểu thị sự tồn tại
Phía đông bến xe là một trường học.
Phía tây tòa nhà giảng dạy không phải là thư viện.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học ““是”字句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp ““是”字句” (Câu có từ "是" (shì)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.