HSK 1

非主谓句

fēi zhǔ wèi jù

Câu phi chủ-vị

Giải thích

Câu phi chủ-vị (非主谓句 fēi zhǔwèi jù - câu KHÔNG chia được thành hai phần chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng), khác với câu bình thường vốn có "ai/cái gì + làm gì".

Cấu trúc

chỉ gồm một động từ + 了 (le) để tả hiện tượng (下雨了 - trời mưa rồi), hoặc chỉ một danh từ dùng làm câu cảm thán/cảnh báo (车!- xe kìa!).

Khi nào dùng

tả hiện tượng tự nhiên, thời tiết (下雨了, 刮风了 - nổi gió rồi); kêu gọi, cảnh báo, cảm thán đột ngột; hô đáp trong hội thoại.

Lỗi thường gặp

cố thêm chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) "trời" theo tiếng Việt (sai: 天下雨了 khi chỉ muốn nói "mưa rồi") - hiện tượng thời tiết trong tiếng Trung thường không cần chủ ngữ.

Ví dụ

下雨了。
xiàle

Trời mưa rồi.

车!
chē

Xe kìa!

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “非主谓句” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “非主谓句” (Câu phi chủ-vị) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp