HSK 1

用正反疑问形式提问

yòng zhèng fǎn yí wèn xíng shì tí wèn

Dạng câu hỏi chính - phản (A không A)

Giải thích

Câu hỏi chính - phản (正反疑问句) là cách đặt câu hỏi bằng cách nêu ĐỒNG THỜI mặt khẳng định và mặt phủ định của động từ/tính từ, tương đương "có... không?" hoặc "... hay chưa?" trong tiếng Việt.

Cấu trúc

A + 不 + A? hoặc A + 没 + A? (A là động từ hoặc tính từ). - Với tính từ: 贵不贵 (đắt không), 好看不好看 (hay không). - Với động từ: 吃不吃 (ăn không), 去没去 (đã đi chưa). - Dạng đầy đủ hỏi việc đã xảy ra: [câu] + 了没有? VD 他回家了没有 (Anh ấy về nhà chưa).

Khi nào dùng

Khi muốn hỏi TRUNG LẬP, không thiên về đáp án nào (khác với câu 吗 có thể mang phỏng đoán). Câu này KHÔNG thêm 吗 ở cuối.

Phân biệt

Dùng 不 (bù) cho việc chung/thói quen/tương lai (你吃不吃 - bạn có ăn không); dùng 没 (méi) cho việc đã xảy ra hay chưa (他去没去 - đã đi chưa).

Lỗi thường gặp

(1) Thêm thừa 吗 (sai: 你吃不吃包子吗?). (2) Dùng nhầm 不/没: hỏi việc đã hoàn thành mà dùng 不 (sai: 他去不去了).

Ví dụ

这本书贵不贵?
zhèběnshūguìbuguì

Quyển sách này có đắt không?

电影好看不好看?
diànyǐnghǎokànhǎokàn

Phim có hay không?

你吃不吃包子?
chībuchībāozi

Bạn có ăn bánh bao không?

他去没去图书馆?
méishūguǎn

Anh ấy đã đi thư viện chưa?

他回家了没有?
huíjiāleméiyǒu

Anh ấy đã về nhà chưa?

你饿了没有?
èleméiyǒu

Bạn đói chưa?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “用正反疑问形式提问” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用正反疑问形式提问” (Dạng câu hỏi chính - phản (A không A)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp