HSK 1

用 "多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问

yòng " duō 、 duō shǎo 、 jǐ 、 nǎ 、 nǎr 、 nǎ lǐ 、 nǎ xiē 、 shén me 、 shuí 、 zěn me ” tí wèn

Dùng từ để hỏi: 多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么

Giải thích

Đây là cách đặt câu hỏi bằng từ nghi vấn (疑问词 - yíwèncí): đặt thẳng từ để hỏi vào đúng vị trí của thông tin cần biết, KHÔNG cần thêm 吗 (ma) và KHÔNG đảo trật tự câu.

Cấu trúc

giữ nguyên trật tự câu trần thuật (câu kể bình thường, không phải câu hỏi), thay chỗ chưa biết bằng từ hỏi. 多 (duō) hỏi mức độ (多大 - bao nhiêu tuổi). 多少 (duōshao) và 几 (jǐ) hỏi số lượng. 哪 (nǎ) hỏi lựa chọn (哪国人 - người nước nào); 哪儿/哪里 (nǎr/nǎlǐ) hỏi nơi chốn; 哪些 (nǎxiē) hỏi 'những cái nào'. 什么 (shénme) hỏi vật/việc, 谁 (shéi/shuí) hỏi người, 怎么 (zěnme) hỏi cách thức hoặc lý do.

Phân biệt

多少 và 几. 几 dùng khi đoán số nhỏ (thường dưới 10) và PHẢI đi kèm lượng từ (几口人, 几个); 多少 dùng cho số lớn hoặc chưa rõ, lượng từ có thể lược (多少人 / 多少个人 đều được).

Lỗi thường gặp

thêm 吗 vào câu đã có từ hỏi (sai: 你去哪里吗); và quên lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt) sau 几 (sai: 几人, đúng là 几个人 / 几口人).

Ví dụ

你哥哥多大?
geduō

Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?

车上有多少个人?
chēshàngyǒuduōshǎorén

Trên xe có bao nhiêu người?

你家有几口人?
jiāyǒukǒurén

Nhà bạn có mấy người?

她是哪国人?
shìguórén

Cô ấy là người nước nào?

我们在哪儿见面?
menzàinǎrjiànmiàn

Chúng ta gặp nhau ở đâu?

你去哪里了?
le

Bạn đã đi đâu vậy?

你看了哪些书?
kànlexiēshū

Bạn đã đọc những quyển sách nào?

你星期天做什么?
xīngtiānzuòshénme

Chủ nhật bạn làm gì?

谁要喝茶?
shuíyàochá

Ai muốn uống trà?

这个字怎么读?
zhègezěnme

Chữ này đọc như thế nào?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “用 "多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用 "多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问” (Dùng từ để hỏi: 多, 多少, 几, 哪, 哪儿, 哪里, 哪些, 什么, 谁, 怎么) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp