HSK 1

程度副词:非常、很、太、真、最

chéng dù fù cí : fēi cháng 、 hěn 、 tài 、 zhēn 、 zuì

Trạng từ chỉ mức độ

Giải thích

Trạng từ chỉ mức độ (程度副词 chéngdù fùcí) là những từ đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc để cho biết mức độ cao thấp.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + trạng từ mức độ + tính từ/động từ → 这里 + 太 + 冷 (ở đây quá lạnh).

Khi nào dùng

非常 (fēicháng - rất, cực kỳ) và 很 (hěn - rất) diễn tả mức độ cao; lưu ý 很 nhiều khi chỉ là từ đệm, không mang nghĩa "rất" mạnh (她很高 chỉ là "cô ấy cao"). 太 (tài - quá) thường đi kèm 了 (le) ở cuối, mang sắc thái than vãn hoặc trầm trồ: 太冷了 (lạnh quá). 真 (zhēn - thật) dùng để cảm thán chân thật. 最 (zuì - nhất) chỉ mức cao nhất khi so sánh.

Lỗi thường gặp

người mới hay quên rằng với 太 phải thêm 了 (nói 太冷 nghe cụt); và không đặt trạng từ mức độ trước động từ hành động thường (không nói 很去 - "rất đi").

Ví dụ

我非常喜欢这本书。
fēichánghuanzhèběnshū

Tôi rất thích quyển sách này.

那个本子很好看。
geběnzihěnhǎokàn

Quyển vở kia rất đẹp.

这里太冷了。
zhètàilěngle

Ở đây lạnh quá.

你的房间真干净!
defángjiānzhēngānjìng

Phòng của bạn thật sạch sẽ!

我最喜欢打球。
zuìhuanqiú

Tôi thích chơi bóng nhất.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “程度副词:非常、很、太、真、最” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “程度副词:非常、很、太、真、最” (Trạng từ chỉ mức độ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp