HSK 1
时间副词:马上、先、有时、在、正、正在
shí jiān fù cí : mǎ shàng 、 xiān 、 yǒu shí 、 zài 、 zhèng 、 zhèng zài
Trạng từ chỉ thời gian: 马上, 先, 有时, 在, 正, 正在
Giải thích
Đây là những trạng từ (副词 fùcí - từ đặt trước động từ để bổ sung ý nghĩa về thời gian, mức độ...) chỉ thời gian.
Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + trạng từ + Động từ. 马上 (mǎshàng) = "ngay lập tức" (việc sắp xảy ra); 先 (xiān) = "trước tiên" (chỉ thứ tự); 有时 (yǒushí) = "thỉnh thoảng" (tần suất không thường xuyên); 在 (zài) / 正 (zhèng) / 正在 (zhèngzài) = "đang" (hành động đang diễn ra), thường đi kèm 呢 (ne) cuối câu.
在 nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn; 正 nhấn mạnh đúng thời điểm đó; 正在 nhấn mạnh cả thời điểm lẫn quá trình đang xảy ra.
正 thường phải có tân ngữ hoặc 呢 theo sau (正吃饭呢), ít khi đứng một mình; 在 và 正在 linh hoạt hơn.
đặt trạng từ SAU động từ (sai: 来马上); dùng đồng thời cả 正在 và 了 - vì 了 chỉ việc đã hoàn thành, trái nghĩa với "đang".
Ví dụ
Bác sĩ đến ngay đây.
Thưa thầy, em nói trước nhé.
Anh ấy thỉnh thoảng học vào buổi tối.
Tôi đang xem tivi đây.
Bạn đợi một chút, anh ấy đang ăn cơm.
Họ đang hát.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “时间副词:马上、先、有时、在、正、正在” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “时间副词:马上、先、有时、在、正、正在” (Trạng từ chỉ thời gian: 马上, 先, 有时, 在, 正, 正在) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.