HSK 2
条件复句:只要⋯⋯,就⋯⋯
tiáo jiàn fù jù : zhǐ yào ⋯ ⋯ , jiù ⋯ ⋯
Câu điều kiện: Chỉ cần..., thì...
Giải thích
Đây là câu ghép điều kiện (câu gồm hai vế: một vế nêu điều kiện, một vế nêu kết quả) với cặp liên từ (từ nối các vế câu) 只要 (zhǐyào, chỉ cần)... 就 (jiù, thì)... Ý nghĩa: chỉ cần đủ MỘT điều kiện tối thiểu thì kết quả chắc chắn xảy ra.
只要 + điều kiện, 就 + kết quả. Chú ý 就 luôn đứng sau chủ ngữ của vế kết quả và trước động từ: 我就送你 (thì tôi sẽ tặng bạn).
Dùng khi muốn nói một điều kiện dễ đạt, chỉ cần có nó là đủ để có kết quả (khác với 只有 - chỉ có/phải, nêu điều kiện DUY NHẤT bắt buộc).
Người Việt hay quên 就 ở vế sau, hoặc đặt 就 sai chỗ. Nhớ 就 đứng ngay sau chủ ngữ vế kết quả, trước động từ. Đừng nhầm 只要 (chỉ cần - điều kiện đủ) với 只有 (chỉ có - điều kiện cần thiết duy nhất, đi với 才).
Ví dụ
Chỉ cần bạn học tập chăm chỉ, thì nhất định sẽ đạt được thành tích tốt.
Chỉ cần bạn vượt qua kỳ thi lần này, thì tôi sẽ tặng bạn một món quà.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “条件复句:只要⋯⋯,就⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “条件复句:只要⋯⋯,就⋯⋯” (Câu điều kiện: Chỉ cần..., thì...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.