能愿动词
Động từ năng nguyện (能愿动词)
HSK 2
81 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin
81 điểm ngữ pháp
Động từ năng nguyện (能愿动词)
Động từ năng nguyện: 该, 应该 (Nên, cần phải)
Trợ động từ '愿意' (sẵn lòng, muốn)
Động từ lặp lại (AA, A一A, A了A, ABAB)
Từ nghi vấn: 多久、为什么、怎么样、怎样
Đại từ nhân xưng: 别人, 大家, 它, 它们, 咱, 咱们, 自己
Đại từ chỉ thị: 那么、那样、这么、这样
Tính từ lặp lại (AA, AABB)
Số đếm lớn: nghìn, vạn, ức
Danh từ chỉ lượng: 层, 封, 件, 条, 位
Động từ lượng từ (lượng từ chỉ số lần): 遍、次、场、回、下
Thời lượng từ: phút, năm, ngày, tuần
Trạng từ chỉ mức độ: 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿
Trạng từ chỉ phạm vi và sự đồng loạt: 全, 一共, 只
Trạng từ chỉ thời gian: 刚, 刚刚, 还, 忽然, 一直, 已经
Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 重新, 经常, 老, 老是, 又
Liên từ phó từ: 就
Trạng từ chỉ cách thức: 故意 (cố ý)
Trạng từ tình thái: 必须, 差不多, 好像, 一定, 也许
Trạng từ ngữ khí: 才、都、就、正好
Khi, lúc (当...的时候)
Điểm ngữ pháp: 往 (wǎng) - Chỉ hướng di chuyển
Hướng về, về phía
Giới từ '从' (từ, bắt đầu từ)
Giới từ 对 (đối với) chỉ đối tượng
给 (gěi) - Cho, tặng, cho ai
离 (lí) - Chỉ khoảng cách hoặc thời gian
Giới từ "为" (wèi) chỉ mục đích, đối tượng
Hoặc, hay là (或、或者)
Liên từ nối mệnh đề hoặc câu
Trợ từ cấu trúc: 得
Trợ từ động thái: 过
Trợ từ động thái: 着 (zhe)
Trợ từ ngữ khí: 啊、吧、的
Trợ từ khác: 的话 và 等
喂 - Alo (khi gọi điện)
Các loại cấu trúc cụm từ cơ bản
Các loại cấu trúc ngữ pháp khác loại 1
Cụm danh từ
Cụm từ có tính chất động từ
Cụm từ tính từ
不一会儿 (Chỉ thời gian rất ngắn)
Cấu trúc '什么的' dùng để liệt kê
Cấu trúc '越来越' - Càng ngày càng
还是⋯⋯吧 (Vẫn nên... đi)
又⋯⋯又⋯⋯ (vừa...vừa...)
Dùng 在...以前/以后, 前/后 để chỉ thời gian
Danh từ, đại từ, số từ hoặc cụm từ số lượng, cụm danh từ làm vị ngữ
Kết quả bổ ngữ 1 (动词 + 错/懂/干净/好/会/清楚/完)
Bổ ngữ xu hướng 1 (简单趋向补语)
Bổ ngữ trạng thái (động từ + 得 + từ/cụm từ tính từ)
Bổ ngữ số lượng (loại 1): Động từ + Bổ ngữ động lượng
Bổ ngữ số lượng 2: Tính từ + bổ ngữ số lượng
Câu vị ngữ danh từ (主谓句3: 名词谓语句)
Câu có “有” để đánh giá hoặc so sánh
Cấu trúc câu chỉ sự tồn tại (存现句1)
Cấu trúc hai động từ liên tiếp (连动句 1)
Câu so sánh với '比' (kiểu 2)
Câu so sánh với 跟…一样/相同 (giống nhau)
Cấu trúc '是⋯⋯的' nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, người làm
Câu hai tân ngữ (Song tân ngữ)
Câu ghép tiếp nối (承接复句)
Câu ghép tiến tới (递进复句)
Câu hỏi lựa chọn (选择复句)
Câu phức quan hệ chuyển (转折复句)
Câu điều kiện (假设复句)
Câu điều kiện: Chỉ cần..., thì...
Câu nhân quả (因果复句)
Câu複 hợp紧缩: 一⋯⋯就⋯⋯
Thể tiếp diễn: Động từ + 着 (zhe)
Dùng trợ từ “过” diễn tả kinh nghiệm (thể đã qua)
Cách biểu thị số thứ tự
Cách biểu thị số khoảng (phần 1)
Dùng "就" để nhấn mạnh
Dùng '好吗、可以吗、行吗、怎么样' để hỏi ý kiến
Dùng từ để hỏi:什么时候、什么样、为什么、怎么样、怎样
Câu hỏi lược gọn bằng '呢' với 'Đại từ/Danh từ + 呢?'
Dùng "是不是" để đặt câu hỏi
Dùng "吧" để đặt câu hỏi
Cấu trúc '该⋯⋯了': Đã đến lúc phải làm gì
Diễn tả sự việc sắp xảy ra (要/快要/就要⋯⋯了)
Ngữ pháp HSK 1-2 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách đặt câu đơn, sử dụng các từ nghi vấn, và diễn đạt ý kiến đơn giản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấp độ cao hơn.
Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.