HSK 2
用“呢”构成的省略式疑问句“代词/名词+呢?”提问
yòng “ ne ” gòu chéng de shěng lüè shì yí wèn jù “ dài cí / míng cí + ne ? ” tí wèn
Câu hỏi lược gọn bằng '呢' với 'Đại từ/Danh từ + 呢?'
Giải thích
Đây là câu hỏi rút gọn dùng trợ từ ngữ khí (hư từ đặt cuối câu để biểu thị thái độ, kiểu câu) '呢' (ne). Chỉ cần thêm '呢' sau một đại từ hoặc danh từ là thành câu hỏi ngắn, khỏi lặp lại cả câu.
Đại từ/Danh từ + 呢 (ne)? Ví dụ 你呢? nǐ ne? (còn bạn thì sao?), 笔呢? bǐ ne? (còn bút thì đâu?). Nội dung câu hỏi được hiểu ngầm từ câu nói phía trước.
khi đã nói về tình huống của một người/vật, rồi muốn hỏi lại về một người/vật KHÁC ở cùng tình huống đó. Nếu trước đó nói về hành động (我去医院) thì '你呢?' = 'còn bạn (đi đâu)?'; nếu nói về vị trí (书在桌子上) thì '笔呢?' = 'còn bút (ở đâu)?'.
người Việt hay dịch máy móc thành câu đầy đủ dài dòng; thực ra chỉ cần '你呢?' là đủ và tự nhiên. Cũng đừng nhầm '呢' này (câu hỏi rút gọn) với '呢' đặt cuối câu nêu tình trạng đang diễn ra (他睡觉呢 - anh ấy đang ngủ).
Ví dụ
Tôi đi bệnh viện, còn bạn (thì sao)?
Sách ở trên bàn, còn bút (thì đâu)?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “用“呢”构成的省略式疑问句“代词/名词+呢?”提问” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “用“呢”构成的省略式疑问句“代词/名词+呢?”提问” (Câu hỏi lược gọn bằng '呢' với 'Đại từ/Danh từ + 呢?') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.