HSK 2

形容词性短语

xíng róng cí xìng duǎn yǔ

Cụm từ tính từ

Giải thích

'Cụm từ tính từ' là một nhóm từ lấy tính từ làm trung tâm, có chức năng như một tính từ để mô tả tính chất hoặc trạng thái của người/vật.

Cấu trúc

thường tạo bằng: (a) phó từ mức độ + tính từ, như 很 (hěn, rất) / 非常 (fēicháng, vô cùng) + tính từ → 很舒服 (rất thoải mái), 非常高兴 (vô cùng vui); (b) tính từ + 一点儿 (yìdiǎnr, một chút) chỉ mức chênh nhẹ → 大一点儿 (to hơn một chút); (c) 又...又... (yòu...yòu..., vừa...vừa...) nối hai tính chất → 又漂亮又可爱 (vừa xinh vừa dễ thương).

Khi nào dùng

khi cần miêu tả đặc điểm của sự vật một cách sinh động hơn thay vì chỉ một tính từ trơ. Cụm này có thể làm vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất của chủ ngữ) hoặc định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ).

Lỗi thường gặp

người Việt hay quên phó từ mức độ '很' — trong tiếng Trung tính từ làm vị ngữ thường cần '很' đứng trước (她很高 chứ ít khi nói trơ 她高). Với cấu trúc '又...又...' phải lặp '又' hai lần, KHÔNG bỏ chữ '又' thứ hai.

Ví dụ

很舒服 非常高兴 大一点儿 又漂亮又可爱
hěnshūfufēichánggāoxìngdiǎnryòupiàoliangyòuài

rất thoải mái, vô cùng vui, to hơn một chút, vừa xinh vừa dễ thương

Học “形容词性短语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “形容词性短语” (Cụm từ tính từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp