HSK 2

用“好吗、可以吗、行吗、怎么样”提问

yòng “ hǎo ma 、 kě yǐ ma 、 xíng ma 、 zěn me yàng ” tí wèn

Dùng '好吗、可以吗、行吗、怎么样' để hỏi ý kiến

Giải thích

Đây là cách hỏi ý kiến hoặc xin phép một cách lịch sự bằng cách thêm 好吗/可以吗/行吗/怎么样 vào cuối một lời đề nghị.

Cấu trúc

[Lời đề nghị/gợi ý] + 好吗/可以吗/行吗/怎么样? Phần đầu nêu việc muốn làm, phần cuối là cụm hỏi để xin sự đồng ý. 吗 (ma) là trợ từ ngữ khí (hư từ đặt cuối câu để biểu thị kiểu câu) tạo câu hỏi.

Khi nào dùng

Khi rủ rê, đề xuất hay xin phép và muốn biết đối phương có đồng ý không. 好吗 (hǎo ma) / 行吗 (xíng ma) = được không (hỏi đồng ý sau đề nghị); 可以吗 (kěyǐ ma) = có được phép không (thiên về xin phép); 怎么样 (zěnmeyàng) = thấy thế nào (hỏi ý kiến về một gợi ý).

Phân biệt

好吗/行吗/可以吗 chờ câu trả lời "đồng ý/không đồng ý" (好/行/可以 hoặc 不行); còn 怎么样 mời người kia đưa ra nhận xét, đánh giá chứ không chỉ có/không.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt các cụm hỏi này ở đầu câu. Chúng phải đứng CUỐI câu, sau lời đề nghị. Ngoài ra 怎么样 tự nó đã là câu hỏi nên KHÔNG thêm 吗 (không nói 怎么样吗).

Ví dụ

我们明天八点出发,好吗?
menmíngtiāndiǎnchūhǎoma

Ngày mai chúng ta xuất phát lúc 8 giờ, được không?

你明天早点儿来,可以吗?
míngtiānzǎodiǎnrláima

Ngày mai bạn đến sớm một chút, có được không?

你的词典借我用用,行吗?
dediǎnjièyòngyòngxíngma

Cho tôi mượn từ điển của bạn dùng một chút, được không?

我们今天吃面条儿,怎么样?
menjīntiānchīmiàntiáorzěnmeyàng

Hôm nay chúng ta ăn mì, thấy thế nào?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “用“好吗、可以吗、行吗、怎么样”提问” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用“好吗、可以吗、行吗、怎么样”提问” (Dùng '好吗、可以吗、行吗、怎么样' để hỏi ý kiến) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp