HSK 2
离
lí
离 (lí) - Chỉ khoảng cách hoặc thời gian
Giải thích
离 (lí) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, cho...) dùng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm, hoặc khoảng thời gian giữa thời điểm hiện tại và một sự kiện.
A + 离 lí + B + (mức độ xa/gần hoặc lượng thời gian). Nghĩa: "A cách B (một khoảng)". Ví dụ 这儿离车站很远 = chỗ này cách bến xe rất xa.
Khi nói về mức độ xa gần trong không gian (离车站远 = cách bến xe xa) hoặc còn bao lâu nữa mới đến một mốc thời gian (离放假有一个星期 = cách kỳ nghỉ một tuần).
离 (lí) chỉ khoảng cách/độ chênh giữa hai mốc; khác 从 (cóng = từ) chỉ điểm xuất phát của di chuyển. Nói 从这儿到车站 (đi từ đây đến bến xe) nhưng 这儿离车站远 (đo khoảng cách).
Người Việt hay dùng 从 (cóng) thay cho 离 khi nói khoảng cách. Nhớ đo khoảng cách/độ xa gần thì dùng 离. Sau 离 không dùng 了; và phần chỉ độ xa (远/近) đặt ở cuối câu.
Ví dụ
Chỗ này cách bến xe hơi xa.
Bây giờ cách kỳ nghỉ còn khoảng một tuần.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “离” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “离” (离 (lí) - Chỉ khoảng cách hoặc thời gian) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.