HSK 2
连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要
lián jiē fēn jù huò jù zi : bú guò 、 dàn 、 dàn shì 、 ér qiě 、 nà 、 rú guǒ 、 suī rán 、 zhǐ yào
Liên từ nối mệnh đề hoặc câu
Giải thích
Đây là các liên từ (từ nối các từ hoặc các vế câu) dùng để nối mệnh đề, thể hiện quan hệ ý nghĩa giữa chúng.
不过 búguò / 但 dàn / 但是 dànshì = nhưng (chuyển ý ngược lại); 而且 érqiě = hơn nữa (bổ sung thêm); 那 nà = thì, vậy (dẫn ra kết quả); 如果 rúguǒ = nếu (nêu điều kiện); 虽然 suīrán = tuy, mặc dù (nhượng bộ); 只要 zhǐyào = chỉ cần.
Dùng 但/但是/不过 khi vế sau trái ngược vế trước; 而且 khi thêm ý cùng chiều; 那 khi rút ra kết luận từ điều vừa nói; 如果 và 只要 mở đầu điều kiện; 虽然 mở đầu ý nhượng bộ, thường đi cặp 虽然…但是….
但是 dànshì trang trọng hơn 不过 búguò một chút; 虽然 suīrán (mặc dù, sự thật đã có) khác 如果 rúguǒ (nếu, giả định chưa xảy ra).
Người Việt quen bỏ liên từ vế đầu như tiếng Việt ("tuy… nhưng…") mà quên rằng trong tiếng Trung 虽然 và 但是 thường đi thành cặp; cũng hay dùng thừa 是 sau 但是.
Ví dụ
Bây giờ đã là mùa đông rồi, nhưng Bắc Kinh vẫn chưa lạnh lắm.
Bạn không đi thì tôi đi một mình vậy.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:不过、但、但是、而且、那、如果、虽然、只要” (Liên từ nối mệnh đề hoặc câu) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.