HSK 2
动态助词:着
dòng tài zhù cí : zhe
Trợ từ động thái: 着 (zhe)
Giải thích
着 (zhe) là trợ từ động thái (动态助词 — hư từ đặt sau động từ để biểu thị trạng thái của hành động; hư từ là từ không mang nghĩa thực, chỉ có chức năng ngữ pháp), đặt sau động từ để chỉ trạng thái đang tiếp diễn hoặc còn duy trì, mang nghĩa "đang...".
Động từ + 着 zhe (+ tân ngữ). Ví dụ 关着 guān zhe = (cửa) đang ở trạng thái đóng; 穿着大衣 chuān zhe dàyī = đang mặc áo khoác.
Khi nhấn mạnh một trạng thái tồn tại, duy trì (门关着 = cửa đang trong tình trạng đóng), hoặc hành động đang diễn ra kèm hành động khác (唱着歌 = vừa... vừa hát). Phủ định dùng 没...着 (电视没开着 = tivi không bật).
着 (zhe) nhấn mạnh TRẠNG THÁI đang duy trì; khác 在 (zài) / 正在 (zhèngzài) nhấn mạnh HÀNH ĐỘNG đang tiến hành. 门关着 chỉ tình trạng cửa đóng, còn 他在关门 (tā zài guān mén) là anh ấy đang thực hiện động tác đóng cửa.
Người Việt hay phủ định bằng 不 (不关着) — sai; phải dùng 没 (没关着). Ngoài ra 着 đặt ngay sau động từ, không đặt cuối câu; nếu có tân ngữ thì tân ngữ đứng sau 着 (穿着大衣, không nói 穿大衣着).
Ví dụ
Cửa đang đóng. / Cửa không đóng (không ở trạng thái đóng).
Tivi đang bật đấy. / Tivi không bật.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác dài màu đen.
Bọn trẻ đang vui vẻ hát trong phòng học.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “动态助词:着” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动态助词:着” (Trợ từ động thái: 着 (zhe)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.