HSK 2

还是⋯⋯吧

hái shì ⋯ ⋯ ba

还是⋯⋯吧 (Vẫn nên... đi)

Giải thích

Cấu trúc 还是⋯⋯吧 (háishi...ba) dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng hay đề xuất một lựa chọn được cho là tốt hơn sau khi cân nhắc, tương đương "vẫn nên... đi", "hay là... đi", "chi bằng... đi".

Cấu trúc

(lý do) + Chủ ngữ + 还是 háishi + [hành động đề xuất] + 吧 ba. 还是 đứng trước hành động được chọn, 吧 (ba) là trợ từ ngữ khí (hư từ đặt cuối câu để biểu thị thái độ, kiểu câu) làm giọng điệu thành gợi ý mềm mại.

Khi nào dùng

Khi khuyên ai đó (hoặc rủ nhau) chọn phương án hợp lý hơn, thường sau một lý do (打车太贵了 = đi taxi đắt quá → 还是坐地铁吧 = vẫn nên đi tàu điện ngầm đi).

Phân biệt

还是 ở đây KHÁC 还是 dùng để hỏi lựa chọn "hay là" trong câu hỏi (你喝茶还是喝咖啡? = bạn uống trà hay uống cà phê?). Trong mẫu này 还是...吧 là câu trần thuật (câu kể bình thường, không phải câu hỏi) đưa ra lời khuyên, cuối câu là 吧 chứ không phải dấu hỏi.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên 吧 ở cuối, khiến câu thành ra mệnh lệnh cứng nhắc. Phải có 吧 để giữ giọng khuyên nhủ. Đừng đặt dấu chấm hỏi cho mẫu này vì nó không phải câu hỏi.

Ví dụ

打车太贵了,你还是坐地铁吧。
chētàiguìleháishìzuòtiěba

Đi taxi đắt quá, bạn vẫn nên đi tàu điện ngầm đi.

外边下雨了,我们还是在房间看电视吧。
wàibiānxiàlemenháishìzàifángjiānkàndiànshìba

Bên ngoài mưa rồi, chúng ta cứ ở trong phòng xem tivi đi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “还是⋯⋯吧” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “还是⋯⋯吧” (还是⋯⋯吧 (Vẫn nên... đi)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp