HSK 3

X就X(点儿)吧

X jiù X ( diǎnr ) ba

Cấu trúc X就X(点儿)吧

Giải thích

Đây là một cấu trúc khẩu ngữ X就X(点儿)吧 (X jiù X (diǎnr) ba), dùng để miễn cưỡng chấp nhận một tình huống không như ý, nghĩa là "thì cứ X đi, không sao". 就 (jiù) và 吧 (ba) ở đây là hư từ (từ chỉ có chức năng ngữ pháp, không mang nghĩa thực); 吧 là trợ từ ngữ khí đặt cuối câu biểu thị thái độ đồng ý.

Cấu trúc

X + 就 (jiù) + X + (点儿 diǎnr) + 吧 (ba). X là tính từ hoặc từ chỉ tình trạng (慢 màn - chậm, 忙 máng - bận). Có thể thêm 点儿 (diǎnr - một chút) để làm nhẹ giọng.

Khi nào dùng

khi đành chấp nhận một điều không lý tưởng nhưng không đáng bận tâm, có phần buông xuôi thoải mái ("chậm thì chậm vậy", "bận thì bận chút đi").

Lỗi thường gặp

đổi từ ở hai vị trí X (phải LẶP LẠI đúng một từ ở cả hai chỗ); hoặc bỏ 吧 cuối câu khiến mất đi ngữ khí chấp nhận, buông xuôi.

Ví dụ

慢就慢吧,他能完成任务就很不错了。
mànjiùmànbanéngwánchéngrènwujiùhěncuòle

Chậm thì cứ chậm đi, anh ấy hoàn thành được nhiệm vụ là tốt lắm rồi.

忙就忙点儿吧,我们过几天就能休息了。
mángjiùmángdiǎnrbamenguòtiānjiùnéngxiūxile

Bận thì cứ bận một chút đi, mấy hôm nữa chúng ta được nghỉ rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “X就X(点儿)吧” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “X就X(点儿)吧” (Cấu trúc X就X(点儿)吧) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp