HSK 3

Ngữ pháp HSK 3

70 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

70 điểm ngữ pháp

第-、老-、小-

Thứ tự, cách gọi thân mật bằng 第-、老-、小-

-儿、一家、-们、-头、-子

Cách dùng hậu tố danh từ: -儿, 家, -们, -头, -子

能愿动词:敢

Động từ năng nguyện: 敢 (dám)

能愿动词:需要

Động từ năng nguyện: 需要 (cần)

动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话

Từ hợp-tách dạng động-tân (离合词)

疑问代词的非疑问用法

Cách dùng phiếm chỉ của từ nghi vấn

指示代词:各、各位、各种、每、任何

Đại từ chỉ định: 各、各位、各种、每、任何

名量词:把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种

Lượng từ chỉ danh từ (Míng liàng cí)

动量词:顿、口、眼

Động lượng từ: 顿、口、眼

量词重叠:AA

Lượng từ lặp lại (AA)

程度副词:比较、更加,还、相当

Trạng từ chỉ mức độ: 比较 (bǐjiào), 更加 (gèngjiā), 还 (hái), 相当 (xiāngdāng)

范围、协同副词:光、仅、仅仅、就、至少

Phó từ chỉ phạm vi và đồng thời: quang, cận, cận cận, tựu, chí thiểu

时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已

Trạng từ chỉ thời gian: 本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已

频率、重复副词:通常、往往、总、总是

Trạng từ chỉ tần suất, sự lặp lại: 通常, 往往, 总, 总是

关联副词:再

Liên từ '再' diễn tả trình tự thời gian

方式副词:互相、尽量、亲自、相互

Trạng từ chỉ cách thức: 互相, 尽量, 亲自, 相互

情态副词:大概、恐怕

Trạng từ thể hiện khả năng, phỏng đoán: 大概、恐怕

语气副词:白、并、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于

Trạng từ biểu thị语气 (ý tứ, sắc thái)

由 (bởi, từ, do)

自从

Từ “自从” – Kể từ khi

朝 (hướng về, về phía)

Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng (为)

Giới từ chỉ đối tượng hướng tới (向 xiàng)

由于、因为

由于 (yóuyú) và 因为 (yīnwèi): Chỉ nguyên nhân

为了

为了 (wèile) - Vì, để nhằm mục đích

把、被、叫、让

Cấu trúc bị động: 把, 被, 叫, 让

除了

除了 (trừ ra, ngoại trừ)

按、按照

Cấu trúc 按 và 按照

连接分句或句子:并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于、只有

Liên từ nối mệnh đề hoặc câu

数量重叠:数词+量词+数词+量词

Cấu trúc lặp lại số lượng: số từ + lượng từ + số từ + lượng từ

不A不B

Cấu trúc Không A Không B (不A不B)

看上去

看上去 (kàn shang qù) – Trông có vẻ, Nhìn có vẻ

有的是

有的是 (表示数量很多)

除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯

除了⋯⋯(以外),⋯⋯还/也/都⋯⋯

从⋯⋯起

Cấu trúc 'từ...trở đi'

对⋯⋯来说

Cấu trúc '对⋯⋯来说' (Đối với...)

一……也/都+不/没⋯⋯

一……也/都 + 不/没……

动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作主语

Động từ, cụm động từ, tính từ hoặc cụm tính từ làm chủ ngữ

动词或动词性短语、主谓短语作定语

Động từ/cụm động từ, cụm chủ vị làm ngữ định ngữ

结果补语2:动词+到/住/走

Bổ ngữ kết quả 2: Động từ + 到/住/走

趋向补语2

Bổ ngữ xu hướng phức hợp 2

可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了

Bổ ngữ khả năng 1

程度补语1:形容词/心理动词+得很/极了/死了

Bổ ngữ mức độ với 很/极了/死了

数量补语3(动词+动量补语):宾语和动量补语共现

Bổ ngữ số lượng 3 (Động từ + Bổ ngữ động lượng): Sự xuất hiện đồng thời của tân ngữ và bổ ngữ động lượng

数量补语4(动词+时量补语):表示动作持续的时间

Bổ ngữ số lượng thời gian

主谓句4:主谓谓语句

Câu chủ vị với vị ngữ là cụm chủ vị (Chủ vị vị ngữ câu)

“把”字句1:表处置

Cấu trúc 把 (bǎ) diễn tả sự xử lý

被动句1:主语+被/叫/让+宾语+动词+其他成分

Câu bị động với 被/叫/让 (Bèi/jiào/ràng)

连动句2

Câu liên động 2

兼语句1

Câu kiêm ngữ (loại 1)

比较句4

Câu so sánh 4

重动词:主语+动词+宾语+动词+补语

Cấu trúc lặp động từ

(也)⋯⋯,也⋯⋯

Cấu trúc 'cũng...cũng...' (也...也...)

一会儿⋯⋯,一会儿⋯⋯

Một lát...một lát.../Lúc...lúc...

一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯

一方面⋯⋯,另一方面⋯⋯

又⋯⋯,又⋯⋯

Lại... lại... (又⋯⋯,又⋯⋯)

首先⋯⋯,然后⋯⋯

Trước tiên……, sau đó……

⋯⋯,并且⋯⋯

Dùng 并且 để nối hai vế cùng hướng

不仅/不光 ,还/而且

Không chỉ... mà còn...

不是,就是⋯⋯

Cấu trúc '不是...就是...' (không phải...thì là...)

要是⋯⋯,就⋯⋯

Cấu trúc điều kiện '要是...就...' (Nếu...thì...)

只有⋯⋯,才⋯⋯

Cấu trúc 'Chỉ khi...thì mới...'

(由于)⋯⋯,所以/因此⋯⋯

Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: 由于...,所以/因此...

⋯⋯了⋯⋯(就)⋯⋯

Cấu trúc ...了... (就)... diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác hoàn thành

用反问句表示强调

Dùng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh

用“是”强调

Nhấn mạnh bằng '是'

用疑问语调表示疑问

Dùng ngữ điệu nghi vấn để đặt câu hỏi

都⋯⋯了

Cấu trúc 都⋯⋯了

X就X(点儿)吧

Cấu trúc X就X(点儿)吧

X什么(啊)

Cấu trúc phủ định ý nghĩa hoặc bày tỏ thái độ không đồng ý, không hài lòng

Về ngữ pháp HSK 3

Ngữ pháp HSK 3-4 mở rộng với các cấu trúc phức tạp hơn như câu điều kiện, câu bị động, và các phó từ. Ở cấp độ này, bạn có thể diễn đạt ý kiến, so sánh, và kể chuyện trong các tình huống hàng ngày.

Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp