HSK 3
动词或动词性短语、主谓短语作定语
dòng cí huò dòng cí xìng duǎn yǔ 、 zhǔ wèi duǎn yǔ zuò dìng yǔ
Động từ/cụm động từ, cụm chủ vị làm ngữ định ngữ
Giải thích
Điểm ngữ pháp này cho biết ta có thể dùng động từ, cụm động từ, hoặc cụm chủ vị (chủ ngữ + vị ngữ, ví dụ "Tiểu Bạch kể") để làm định ngữ (thành phần bổ nghĩa cho danh từ) đứng trước danh từ.
(Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ vị) + 的 (de) + Danh từ. Chữ 的 (de) là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) dùng để nối phần bổ nghĩa với danh từ. Dịch sang tiếng Việt thường thành "... đang..., mà..., mà... kể".
khi muốn mô tả rõ danh từ là loại nào, đang làm gì, hoặc do ai làm ra. Ví dụ 跳舞的女孩儿 (tiàowǔ de nǚháir - cô gái đang nhảy múa), 小白讲的故事 (Xiǎobái jiǎng de gùshi - câu chuyện mà Tiểu Bạch kể).
quên chữ 的 giữa cụm bổ nghĩa và danh từ; hoặc đặt cụm bổ nghĩa SAU danh từ theo trật tự tiếng Việt. Trong tiếng Trung, phần bổ nghĩa + 的 luôn đứng TRƯỚC danh từ.
Ví dụ
Bạn có nhìn thấy cô gái đang nhảy múa đó không?
Khán giả xem buổi biểu diễn xin mời đi vào từ cửa bên phải.
Câu chuyện mà Tiểu Bạch kể rất thú vị.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “动词或动词性短语、主谓短语作定语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “动词或动词性短语、主谓短语作定语” (Động từ/cụm động từ, cụm chủ vị làm ngữ định ngữ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.