HSK 3
连接分句或句子:并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于、只有
lián jiē fēn jù huò jù zi : bìng qiě 、 bù guāng 、 bù jǐn 、 lìng wài 、 yào shi 、 yīn cǐ 、 yóu yú 、 zhǐ yǒu
Liên từ nối mệnh đề hoặc câu
Giải thích
Đây là các liên từ (từ nối các từ hoặc các vế câu) dùng để nối hai mệnh đề hay hai câu: 并且 (bìngqiě, và, hơn nữa), 不光 (bùguāng, không chỉ), 不仅 (bùjǐn, không chỉ), 另外 (lìngwài, ngoài ra), 要是 (yàoshi, nếu như), 因此 (yīncǐ, vì vậy), 由于 (yóuyú, do, bởi vì), 只有 (zhǐyǒu, chỉ có).
vế 1 + [liên từ] + vế 2. Ví dụ 不仅...,而且... (không chỉ..., mà còn...); 另外,... (ngoài ra,...) thường đứng đầu vế thêm thông tin mới.
另外 khi bổ sung thêm ý mới; 不仅/不光 khi tăng tiến (ý sau mạnh hơn ý trước); 要是 khi nêu điều kiện giả định; 因此/由于 khi nói nguyên nhân - kết quả; 只有 khi nêu điều kiện duy nhất.
quên vế sau tương ứng (不仅 thường đi với 而且/还; 由于 thường đi với 所以/因此); dùng 另外 rồi lại lặp "và" thừa.
Ví dụ
Tuần này tôi rất bận, phải đi học, phải chuẩn bị thi, ngoài ra, còn phải tham gia một số hoạt động của trường.
Buổi liên hoan lần này họ chuẩn bị rất nhiều đồ ăn, đồ uống, ngoài ra, còn chuẩn bị không ít quà tặng.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Trung.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接分句或句子:并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于、只有” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于、只有” (Liên từ nối mệnh đề hoặc câu) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.