HSK 3

第-、老-、小-

dì - 、 lǎo - 、 xiǎo -

Thứ tự, cách gọi thân mật bằng 第-、老-、小-

Giải thích

Đây là ba tiền tố (thành phần đặt trước một từ để tạo nghĩa mới) rất hay gặp trong tiếng Trung: 第 (dì), 老 (lǎo) và 小 (xiǎo).

Cấu trúc

第 + số đếm = số thứ tự (第一 dì yī = thứ nhất); 老/小 + họ = cách gọi thân mật một người (老王 lǎo Wáng = ông Vương, 小李 xiǎo Lǐ = cậu Lý); 老 + số = thứ bậc anh em (老二 lǎo èr = người con thứ hai).

Khi nào dùng

第 để xếp thứ tự (第一名 = hạng nhất). 老 gọi người lớn tuổi hơn hoặc quen thân, 小 gọi người trẻ hơn mình một cách thân mật, tự nhiên trong đời sống hằng ngày.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên 第 khi nói số thứ tự (nói 一 thay vì 第一); và hay nhầm 老 (thân mật/lớn tuổi) với 小 (thân mật/trẻ tuổi) — dùng sai sẽ thành thất lễ hoặc sai vai vế.

Chú ý

老 và 小 ở đây KHÔNG có nghĩa "già" hay "nhỏ", mà chỉ là cách xưng hô thân mật.

Ví dụ

第一 第三 老二 老王 小李 小王
sānlǎoèrlǎowángxiǎoxiǎowáng

thứ nhất, thứ ba, (anh/chị) hai, ông Vương (thân mật), cậu Lý (thân mật), cậu Vương (thân mật)

Học “第-、老-、小-” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “第-、老-、小-” (Thứ tự, cách gọi thân mật bằng 第-、老-、小-) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp