HSK 3
时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已
shí jiān fù cí : běn lái 、 cái 、 céng jīng 、 cóng lái 、 gǎn jǐn 、 gǎn kuài 、 lì kè 、 lián máng 、 shǐ zhōng 、 yǐ 、 zǎo yǐ
Trạng từ chỉ thời gian: 本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已
Giải thích
Đây là nhóm phó từ chỉ thời gian (từ bổ nghĩa cho động từ, cho biết thời điểm, tần suất hay tốc độ của hành động), gồm: 本来 (běnlái), 才 (cái), 曾经 (céngjīng), 从来 (cónglái), 赶紧 (gǎnjǐn), 赶快 (gǎnkuài), 立刻 (lìkè), 连忙 (liánmáng), 始终 (shǐzhōng), 已 (yǐ), 早已 (zǎoyǐ).
chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + phó từ + động từ. Các phó từ này luôn đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau.
本来 = vốn dĩ, kế hoạch ban đầu (thường về sau có thay đổi). 才 = mới, vừa (nhấn hành động vừa xảy ra hoặc muộn hơn mong đợi). 曾经 = đã từng (kinh nghiệm quá khứ, thường đi với 过 guò). 从来 = từ trước tới nay, thường đi với 不/没 để phủ định (从来不 = chưa bao giờ). 赶紧/赶快/立刻/连忙 = nhanh lên, ngay lập tức, vội vàng (đều chỉ tốc độ gấp). 始终 = từ đầu đến cuối, luôn luôn. 已/早已 = đã / đã từ lâu.
曾经 nhấn "đã từng có trải nghiệm" (chuyện đã kết thúc); 从来 hầu như luôn đi với phủ định để nói "chưa từng bao giờ". 赶紧/连忙 thường tả hành động đã xảy ra; 赶快/立刻 hay dùng để giục người khác.
Đặt phó từ sau động từ (sai — phải đứng trước); dùng 从来 mà quên phủ định 不/没; nhầm 才 (mới, muộn) với 就 (đã, sớm) vốn ngược nghĩa nhau.
Ví dụ
Cuộc họp vốn dĩ tổ chức vào thứ Hai, nhưng bây giờ đã đổi giờ rồi.
Anh ấy vừa mới ngủ dậy, để chúng ta chờ một chút.
Sao cậu vừa mới đến đã đòi đi rồi?
Tôi đã từng học tiếng Trung một năm.
Anh ấy chưa bao giờ uống rượu.
Nghe được tin này, anh ấy vội vàng chạy về nhà ngay.
Nghe thấy có người gọi tên mình, anh ấy vội vàng mở cửa.
Anh ấy rất khó chịu (trong người), chúng ta phải mau chóng đưa anh ấy đến bệnh viện.
Giám đốc gọi điện, bảo tôi lập tức đến văn phòng của cô ấy.
Thấy một cụ già lên xe, tôi vội vàng đứng dậy nhường chỗ cho cụ ngồi.
Hồi du học ở Trung Quốc, cô ấy luôn kiên trì mỗi ngày nói tiếng Trung.
Chúng tôi đã lên xong kế hoạch công việc cho tháng sau.
Anh ấy đã rời Bắc Kinh từ lâu rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已” (Trạng từ chỉ thời gian: 本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.