HSK 3

由于、因为

yóu yú 、 yīn wèi

由于 (yóuyú) và 因为 (yīnwèi): Chỉ nguyên nhân

Giải thích

由于 (yóuyú) và 因为 (yīnwèi) đều là liên từ (liên từ → từ nối các từ hoặc các vế câu) chỉ nguyên nhân, tương đương "bởi vì / do" trong tiếng Việt.

Cấu trúc

由于/因为 + nguyên nhân, (所以 suǒyǐ – nên) + kết quả. 由于 thường đứng đầu câu; 因为 có thể đứng đầu câu hoặc đứng sau chủ ngữ (chủ ngữ → người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu), như 他因为这件事... (Anh ấy vì chuyện này...).

Khi nào dùng

由于 trang trọng, thiên về văn viết và ngữ cảnh nghiêm túc; 因为 thông dụng cả nói lẫn viết hằng ngày.

Phân biệt

由于 hầu như chỉ đứng đầu câu và ít khi đặt sau chủ ngữ; còn 因为 linh hoạt hơn, đặt được cả hai vị trí. Vế kết quả của 由于 thường đi với 因此 (yīncǐ) hoặc 所以, còn 因为 đi với 所以.

Lỗi thường gặp

đừng lồng "由于... nên..." theo kiểu tiếng Việt mà bỏ mất logic; cũng không nên dùng 由于 đứng sau chủ ngữ trong khẩu ngữ (nên nói 他因为... chứ không nói 他由于...).

Ví dụ

由于各种原因,大家没有接受他的意见。
yóuzhǒngyuányīnjiāméiyǒujiēshòudejiàn

Do nhiều nguyên nhân khác nhau, mọi người đã không tiếp nhận ý kiến của anh ấy.

他因为这件事一直不跟我说话。
yīnwèizhèjiànshìzhígēnshuōhuà

Anh ấy vì chuyện này mà cứ mãi không nói chuyện với tôi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “由于、因为” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “由于、因为” (由于 (yóuyú) và 因为 (yīnwèi): Chỉ nguyên nhân) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp