HSK 4
⋯⋯,好⋯⋯
⋯ ⋯ , hǎo ⋯ ⋯
Cấu trúc '好' chỉ mục đích
Giải thích
好 (hǎo) ở đây KHÔNG mang nghĩa "tốt" mà là một liên từ (từ nối các vế câu) chỉ MỤC ĐÍCH, đứng ở vế sau, nghĩa là "để mà", "để có thể", "nhằm cho".
vế 1 (hành động/việc làm), + 好 (hǎo) + vế 2 (mục đích muốn đạt được). Rất hay đi cùng 让 (ràng, để cho/khiến): 好让父母放心 để cho bố mẹ yên tâm. Ví dụ 好帮助学生练习汉字 để giúp học sinh luyện chữ Hán.
khi làm việc ở vế trước là NHẰM tạo điều kiện cho kết quả tốt ở vế sau; sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng.
好 (hǎo, để mà) mang màu sắc văn nói, thân mật; còn 以便 (yǐbiàn, để tiện cho) trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết. Cùng chỉ mục đích nhưng chọn 好 khi nói chuyện đời thường.
hiểu nhầm 好 ở vị trí này là "tốt" hoặc "rồi"; thực ra nó nối vế mục đích. Cũng nên nhớ 好 đứng ĐẦU vế sau, thường kèm 让 để chỉ đối tượng hưởng kết quả.
Ví dụ
Cô giáo giao bài tập chính tả, để giúp học sinh luyện tập chữ Hán.
Chúng ta nên liên tục dẫn dắt cậu ấy, để cậu ấy có được sự tự tin vào bản thân.
Cô ấy ngày nào cũng gọi điện về nhà, để cho bố mẹ yên tâm.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯,好⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯,好⋯⋯” (Cấu trúc '好' chỉ mục đích) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.