HSK 4

Ngữ pháp HSK 4

75 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

75 điểm ngữ pháp

能愿动词:得

Trợ động từ: 得 (děi)

人称代词:人家

Đại từ nhân xưng: 人家

名量词:打、袋、根、卷、棵、批

Danh từ chỉ đơn vị: 打、袋、根、卷、棵、批

借用量词

Mượn lượng từ (借用量词)

程度副词:格外、极、极其

Trạng từ chỉ mức độ: 格外, 极, 极其

范围、协同副词:共

Phó từ biểu thị tổng cộng, cùng nhau: 共

时间副词:按时、即将、急忙、渐渐、尽快

Trạng từ chỉ thời gian: 按时、即将、急忙、渐渐、尽快

频率、重复副词:一再、再三

Trạng từ chỉ tần suất, lặp lại: 一再、再三

关联副词:却

Trạng từ liên kết: 却 (què) - nhưng, tuy nhiên

否定副词:未必

Phủ định phó từ: 未必 (chưa chắc)

情态副词:几乎、似乎

Trạng từ tình thái:几乎, 似乎

语气副词:的确、反而、竟然、究竟

Trạng từ thể hiện语气: 的确、反而、竟然、究竟

自 (từ/kể từ)

对于

对于 (duìyú) - Đối với

关于

Cấu trúc 'về' (关于) để giới thiệu chủ đề

Từ '替' (thay mặt, vì ai)

根据

Theo (dựa vào)

作为

作为 (Zuòwéi) - Với tư cách là

连接词或词组:并、以及

Liên từ kết nối từ/cụm từ: 并 và 以及

连接分句或句子:此外、而、而是、既然、可见、甚至、假如、总之

Từ nối phân câu hoặc câu trong tiếng Trung

其他助词:似的

Trợ từ 似的 (sìde)

Trợ từ cảm thán 啊

大A大B

Cấu trúc '大A大B' (đại A đại B)

一A一B

Cấu trúc '一A一B' nhấn mạnh sự chi tiết, cụ thể

看来

看来 (kàn lái)

来得及/来不及

来得及 / 来不及

说不定

Không chừng / Có lẽ

一般来说

"Nhìn chung" (一般来说)

(自)⋯⋯以来

Từ khi... cho đến nay

由⋯⋯组成

由⋯⋯组成

在⋯⋯方面

Trong lĩnh vực / Về mặt

在⋯⋯上/下/中

Sử dụng 在⋯⋯上/下/中 để chỉ vị trí hoặc bối cảnh

主谓短语作主语

Cụm Chủ-Vị làm Chủ ngữ

受事主语

Chủ ngữ bị động (受事主语)

多项定语

Định ngữ đa phần

趋向补语3

Bổ ngữ xu hướng 3 (nghĩa kết quả)

“把”字句2:表处置

Câu 把 loại 2: Diễn tả hành động xử lý, sắp đặt

被动句2:主语+被+动词+其他成分

Câu bị động 2: Chủ ngữ + 被 + động từ + thành phần khác

存现句2

Câu tồn hiện (loại 2) - Diễn tả sự xuất hiện

兼语句2

Câu kiêm ngữ 2 (Biểu cảm yêu ghét và gọi/xưng hô)

“是⋯⋯的”句2:强调说话人的看法或态度

Câu “是…的” nhấn mạnh cách nhìn nhận hoặc thái độ của người nói

不是⋯⋯,而是⋯⋯

Không phải là... mà là...

既⋯⋯,又/也⋯⋯

既⋯⋯,又/也⋯⋯ (Cả ……, vừa ……)

首先⋯⋯,其次⋯⋯

首先⋯⋯,其次⋯⋯ (Trước hết..., tiếp theo...)

⋯⋯,于是⋯⋯

Dùng '于是' để chỉ kết quả hoặc hành động tiếp theo

⋯⋯,甚至⋯⋯

甚至 (Thậm chí)

或者⋯⋯,或者⋯⋯

hoặc...hoặc...

⋯⋯, 然而⋯⋯

Tuy nhiên, nhưng mà (然而)

⋯⋯,否则⋯⋯

Nếu không thì (否则)

假如⋯⋯,(就)⋯⋯

假如 (Giả như/Nếu như)..., (thì)...

万一⋯⋯,(就)⋯⋯

Cấu trúc 'Vạn nhất... (thì)...' để nói về tình huống xấu có thể xảy ra

不管⋯⋯,都/也⋯⋯

Dùng 不管⋯⋯,都/也⋯⋯ để diễn tả dù bất cứ điều gì xảy ra

无论⋯⋯,者15/也⋯⋯

无论…都/也… (Dù cho… cũng…)

既然⋯⋯,就⋯⋯

Cấu trúc '既然...就...'

⋯⋯ ,可见 ⋯⋯

Cấu trúc '可见' dùng để suy luận, kết luận

哪怕 ⋯⋯ ,也/还 ⋯⋯

哪怕……, 也/还…… (Dù cho... cũng/vẫn...)

⋯⋯,好⋯⋯

Cấu trúc '好' chỉ mục đích

无标记

Câu điều kiện không có từ nối

不⋯⋯也⋯⋯

Cấu trúc 'không... cũng...' (bắt buộc cho dù không)

概数表示法3:数词+来+量词

Cách biểu thị số ước chừng (phần 3): Số từ + 来 + Lượng từ

小数、分数、百分数、倍数的表示法

Cách biểu thị số thập phân, phân số, phần trăm và bội số trong tiếng Trung

用反问句表示强调

Dùng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh

用双重否定表示强调

Sử dụng phủ định kép để nhấn mạnh

用“一+量词(+名词)+也(都)/也没(不)⋯⋯”表示强调

Dùng "一 + lượng từ (+ danh từ) + 也/都没(不)…" để nhấn mạnh

用 "连⋯⋯也/都⋯⋯”表示强调

Sử dụng “连⋯⋯也/都⋯⋯” để nhấn mạnh

不X白不X

Cấu trúc 不X白不X

动词+一X是一X

Cấu trúc: Động từ + 一X là 一X

(没)有什么(好)X的

Cấu trúc (没)有什么(好)X của

X是X,Y是Y

X là X, Y là Y (phân biệt rõ ràng)

X也得X,不X也得X

Cấu trúc 'X cũng phải X, không X cũng phải X'

X就是了

Cấu trúc 'X 就是了'

还X呢

还...呢 (cách nói mỉa mai)

你X你的吧

Cấu trúc '你 V 你的吧' (Bạn cứ V đi)

让/叫你X你就X

Cấu trúc '让/叫 bạn X thì bạn X' (Ra lệnh, yêu cầu)

说什么/怎么(着)也得X

Cấu trúc nhấn mạnh sự bắt buộc phải làm X

Về ngữ pháp HSK 4

Ngữ pháp HSK 3-4 mở rộng với các cấu trúc phức tạp hơn như câu điều kiện, câu bị động, và các phó từ. Ở cấp độ này, bạn có thể diễn đạt ý kiến, so sánh, và kể chuyện trong các tình huống hàng ngày.

Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp