HSK 4

不⋯⋯也⋯⋯

bù ⋯ ⋯ yě ⋯ ⋯

Cấu trúc 'không... cũng...' (bắt buộc cho dù không)

Giải thích

Đây là câu ghép rút gọn (紧缩复句 jǐnsuō fùjù — hai vế dồn lại thành một câu ngắn, không có dấu phẩy ngăn cách), dùng khuôn 不⋯⋯也⋯⋯ nghĩa 'dù không... cũng vẫn...', thể hiện quyết tâm bất chấp.

Cấu trúc

chủ ngữ + 不 (bù) + [việc chịu hy sinh/bỏ qua] + 也 (yě) + 要 (yào) + [việc quyết làm bằng được]. Ví dụ 不睡觉也要写完 = dù không ngủ cũng phải viết xong.

Khi nào dùng

khi nhấn mạnh sự quyết tâm làm cho được việc B, sẵn sàng bỏ qua A (ăn, ngủ, nghỉ...).

Phân biệt

khác 不⋯⋯不⋯⋯ (không A thì không B, chỉ điều kiện). Ở đây vế sau thường đi với 要 (yào = phải, muốn) để làm rõ ý quyết tâm.

Lỗi thường gặp

người Việt hay bỏ 要 ở vế sau, làm mất sắc thái quyết tâm; nên giữ 也要. Ngoài ra hai vế viết liền, không tách bằng quan hệ từ dài như 虽然/但是.

Ví dụ

今天晚上我不睡觉也要把这篇作文写完。
jīntiānwǎnshàngshuìjiàoyàozhèpiānzuòwénxiěwán

Tối nay dù không ngủ tôi cũng phải viết xong bài văn này.

他不吃饭也要帮我修电脑。
chīfànyàobāngxiūdiànnǎo

Anh ấy dù không ăn cơm cũng phải giúp tôi sửa máy tính.

他不休息也要把今天的工作做完。
xiūxiyàojīntiāndegōngzuòzuòwán

Anh ấy dù không nghỉ ngơi cũng phải làm xong công việc hôm nay.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不⋯⋯也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不⋯⋯也⋯⋯” (Cấu trúc 'không... cũng...' (bắt buộc cho dù không)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp