HSK 4

用双重否定表示强调

yòng shuāng chóng fǒu dìng biǎo shì qiáng diào

Sử dụng phủ định kép để nhấn mạnh

Giải thích

Đây là cách dùng phủ định kép (hai từ phủ định trong cùng một câu) để NHẤN MẠNH một ý khẳng định chắc chắn: hai lần "không" cộng lại thành một lời khẳng định mạnh mẽ, giống "không ai là không..." trong tiếng Việt.

Cấu trúc

các khuôn hay gặp gồm 没有 (méiyǒu, không có) + danh từ + 不 (bù, không) + động từ, ví dụ 没有孩子不喜欢玩儿 không có đứa trẻ nào không thích chơi; và 不可能不 (bù kěnéng bù, không thể không) / 不会不 (bú huì bù, không thể không) + động từ, ví dụ 不可能不参加 không thể không tham gia.

Khi nào dùng

khi muốn khẳng định điều gì đó một cách dứt khoát, mạnh hơn nhiều so với nói thẳng bằng câu khẳng định thường.

Lỗi thường gặp

người Việt dễ đọc hiểu ngược thành ý phủ định (tưởng 没有孩子不喜欢玩儿 là "trẻ con không thích chơi"); thực ra hai chữ "không" khử nhau, ý cuối là khẳng định "đứa nào cũng thích". Cần đếm đủ hai lần phủ định để hiểu đúng.

Ví dụ

没有孩子不喜欢玩儿。
méiyǒuháizihuanwánr

Không có đứa trẻ nào là không thích chơi cả. (Nghĩa là: đứa trẻ nào cũng thích chơi.)

这么重要的活动我不可能不参加。
zhèmezhòngyàodehuódòngnéngcānjiā

Hoạt động quan trọng thế này thì tôi không thể nào không tham gia. (Nghĩa là: chắc chắn tôi sẽ tham gia.)

老师不会不答应我们的请求。
lǎoshīhuìyingmendeqǐngqiú

Thầy giáo không thể không đồng ý với yêu cầu của chúng ta đâu. (Nghĩa là: chắc chắn thầy sẽ đồng ý.)

我们家没有不喜欢唱歌的。
menjiāméiyǒuhuanchàngde

Nhà tôi không có ai là không thích hát cả. (Nghĩa là: cả nhà ai cũng thích hát.)

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “用双重否定表示强调” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用双重否定表示强调” (Sử dụng phủ định kép để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp