HSK 5
兼语句3
jiān yǔ jù 3
Câu kiêm ngữ 3 (兼语句3) - Dạng gây ra
Giải thích
Đây là câu kiêm ngữ (câu mà tân ngữ của động từ trước đồng thời là chủ ngữ của động từ sau, vd 我请他来), dạng chỉ nguyên nhân - kết quả: chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) làm cho một người/vật khác rơi vào một hành động hay trạng thái.
chủ ngữ + động từ sai khiến + 兼语 (đối tượng) + động từ/cụm miêu tả. Động từ sai khiến hay dùng: 叫 (jiào: bảo, gọi), 让 (ràng: để, cho), 使 (shǐ: làm cho, khiến), 令 (lìng: khiến). Ví dụ 老师叫她回去 (thầy bảo cô ấy về), 这件事令她吃不下饭 (chuyện này khiến cô ấy không ăn nổi).
Khi diễn tả A gây ra phản ứng/hành động ở B. 叫、让 thiên về khẩu ngữ và có nghĩa 'sai bảo, cho phép'; 使、令 thiên về văn viết/trang trọng và chỉ dùng cho tác động tâm lý, cảm xúc (使人感动 khiến người ta xúc động, 令人失望 khiến người ta thất vọng).
使/令 KHÔNG dùng để sai bảo ai làm việc cụ thể (không nói 使他回去), chỉ 叫/让 mới làm được. Ngược lại 使/令 trang trọng hơn khi nói về cảm xúc.
Người Việt hay thêm 了/过 vào giữa động từ sai khiến và tân ngữ (sai — không nói 叫了她回去). Cũng đừng dùng 使/令 để ra lệnh hành động cụ thể, và nhớ chủ thể gây ra thường đứng ngay đầu câu.
Ví dụ
Thầy giáo bảo cô ấy về sớm một chút.
Chuyện này khiến cô ấy chẳng nuốt nổi cơm.
Cách làm của anh ta khiến mọi người không còn dám tin anh ta nữa.
Kỳ thi ngày mai làm tôi mất ngủ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “兼语句3” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “兼语句3” (Câu kiêm ngữ 3 (兼语句3) - Dạng gây ra) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.