HSK 5

Ngữ pháp HSK 5

71 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

71 điểm ngữ pháp

指示代词:彼此、如此

Đại từ chỉ thị: Bỉ thử (彼此), Như thử (如此)

名重词:册、朵、幅、届、颗、匹、扇

Danh từ chỉ đơn vị đo lường: 册、朵、幅、届、颗、匹、扇

程度副词:过于、可、稍、稍微、尤其

Trạng từ chỉ mức độ: Quá, Khả, Sơ, Sơ việt, Doanh doanh

范围副词:大都

Phó từ chỉ phạm vi: 大都

时间副词:不时、将、将要、仍旧、时常、时刻、依旧、一向

Trạng từ chỉ thời gian: 不时, 将, 将要, 仍旧, 时常, 时刻, 依旧, 一向

频率、重复副词:偶尔、再次

Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 偶尔 và 再次

方式副词:偷偷

Trạng từ chỉ cách thức: 偷偷 (tōutōu)

语气副词:毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算

Trạng từ biểu thị语气: 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆、就、居然、可、明明、总算

随着

随着 (suí zhe) – Theo theo / Cùng với

将 (jiāng) - Giới từ chỉ sự tác động

由 để chỉ người đảm nhiệm vai trò hoặc công việc

凭 (dựa vào, nhờ vào)

依据

依据 (dựa theo/với tư cách là)

依照

依照 (yī zhào) - Theo theo, dựa theo

连接分句或句子:从而、加上、完了、一旦

Liên kết mệnh đề hoặc câu: 从而, 加上, 完了, 一旦

其他助词:也好

Trợ từ “也好” (cũng được)

A来A去

Cấu trúc lặp động từ với '来去': A来A去

A着A着

Cấu trúc 'A着A着' diễn tả hành động đang xảy ra thì xảy ra điều khác

没A没B

Cấu trúc 没A没B (không A không B)

说A就A

Cấu trúc '说A就A' - Nói là làm ngay

有A有B

Cấu trúc 有A有B

不得了

不得了

不敢当

不敢当 – Từ chối lời khen một cách khiêm tốn

得了

得了 (de le / dé le)

用不着

Không cần phải (dùng để nói rằng không có sự cần thiết)

从⋯⋯来看

Cấu trúc 从⋯⋯来看

到⋯⋯为止

到⋯⋯为止

够⋯⋯的

Cấu trúc '够⋯⋯的' nhấn mạnh mức độ cao

拿⋯⋯来说

拿⋯⋯来说 (Lấy ⋯⋯ ra mà nói)

A的A,B的B

Cấu trúc "A的A,B的B"

在 …… 看来

Trong quan điểm của ... (在 …… 看来)

宾语的语义类型1

Loại ngữ nghĩa của tân ngữ 1

多项状语

Nhiều trạng ngữ (多项状语)

趋向补语 4:表示时间意义(引申用法)

Bổ ngữ xu hướng 4: Dùng để chỉ ý nghĩa thời gian (cách dùng mở rộng)

可能补语2:动词+得/不得

Bổ ngữ khả năng 2: Động từ + 得/不得

程度补语2

Bổ ngữ mức độ 2 (程度补语2)

状态补语2:动词/形容词+得+短语

Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ

“有”字句3

Cấu trúc "有" phần 3

“把”字句3:表处置

Câu "把" loại 3: Diễn tả sự xử lý/vứt bỏ

被动句3:意念被动句

Câu bị động ý niệm (không dùng 被)

连动句3:前后两个动词性词语具有因果、转折、条件关系

Câu liên động 3: Hai cụm động từ có quan hệ nhân quả, chuyển hướng, điều kiện

兼语句3

Câu kiêm ngữ 3 (兼语句3) - Dạng gây ra

比较句5

So sánh 2: Dùng '跟...相比' và cấu trúc so sánh có bổ ngữ số lượng

或是⋯⋯,或是⋯⋯

Hoặc là…, hoặc là…

尽管⋯⋯,名声/可是⋯⋯

尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯

一旦⋯⋯,就⋯⋯

一旦⋯⋯,就⋯⋯ (Một khi... thì...)

要是⋯⋯,(就)⋯⋯,否则⋯⋯

Cấu trúc điều kiện với '要是...,(就)...,否则...'

除非⋯⋯,才⋯⋯

除非⋯⋯,才⋯⋯ (Trừ phi…, mới…)

除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯

除非⋯⋯,否则/不然⋯⋯ (Trừ phi…, nếu không thì…)

⋯⋯,因而⋯⋯

Cấu trúc 'vì vậy, cho nên' (因而)

即使⋯⋯,也⋯⋯

Dùng 即使⋯⋯,也⋯⋯ để diễn tả 'mặc dù/giả sử... vẫn...'

⋯⋯,为的是⋯⋯

Mục đích của hành động (为的是)

⋯⋯,以便⋯⋯

以便 (以便) - Để cho, nhằm mục đích

没有⋯⋯就没有⋯⋯

Cấu trúc 'Nếu không có... thì không có...'

再⋯⋯也⋯⋯

再⋯⋯也⋯⋯ (Dù ……cũng ……)

二重复句1:单句+复句;复句+单句

Câu ghép đôi (loại 1): Câu đơn + Câu phức; Câu phức + Câu đơn

用“再也不/没”表示强调

Dùng “再也不/没” để nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn

用副词“可”表示强调

Dùng phó từ "可" (kě) để nhấn mạnh

用“怎么都/也+不/没”表示强调

Dùng “怎么都/也+不/没” để nhấn mạnh

X也不是,Y也不是

X也不是,Y也不是

X也X不得,Y也Y不得

Cấu trúc X也X不得,Y也Y不得

X是它,Y也是它

Điểm ngữ pháp: X是它,Y也是它

X着也是X着

X着也是X着

X归X,Y归Y

Cấu trúc X归X,Y归Y

不管怎样说

Dù cho nói thế nào đi nữa

看你X的/瞧他X的

看你X的/瞧他X的 - Câu cảm thán phản bác

真有你/他/她的

Câu khen ngợi hoặc ngạc nhiên "真有你/他/她的"

X什么X

Cấu trúc phủ định "X什么X"

什么X不X(的)

Cấu trúc '什么X不X(的)' diễn tả sự không quan trọng

用代词复指

Sử dụng đại từ để chỉ lại (复指)

带省略成分

Cấu trúc lược bỏ thành phần trong câu

Về ngữ pháp HSK 5

Ngữ pháp HSK 5-9 bao gồm các cấu trúc nâng cao như câu phức hợp, thành ngữ, và cách diễn đạt trang trọng. Ở cấp độ này, bạn có thể đọc hiểu văn bản học thuật, viết luận, và tham gia thảo luận chuyên môn.

Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp