HSK 5
方式副词:偷偷
fāng shì fù cí : tōu tōu
Trạng từ chỉ cách thức: 偷偷 (tōutōu)
Giải thích
偷偷 (tōutōu) là phó từ / trạng từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) chỉ cách thức, nghĩa là "lén lút, ngấm ngầm, bí mật" — làm việc gì đó lặng lẽ, không cho người khác biết.
偷偷 (tōutōu) + động từ, hoặc 偷偷地 (tōutōu de) + động từ. Chữ 地 (de) là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) đứng trước động từ để đánh dấu trạng ngữ (thành phần chỉ cách thức).
Khi muốn nhấn mạnh hành động được làm một cách kín đáo, giấu giếm (lén tặng quà, lén nhìn, lén đi).
Người Việt hay quên rằng 偷偷 đứng TRƯỚC động từ chứ không đứng sau; thêm/bỏ 地 đều được nhưng nếu dùng 地 thì phải đặt ngay trước động từ, không đặt cuối câu.
Ví dụ
Tôi lén lút tặng anh ấy một món quà.
Cô ấy lén lút nhìn ra ngoài qua cửa sổ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “方式副词:偷偷” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “方式副词:偷偷” (Trạng từ chỉ cách thức: 偷偷 (tōutōu)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.