HSK 6

这/那也不X,那/这也不Y

zhè / nà yě bù X , nà / zhè yě bù Y

Cấu trúc "cái này cũng không X, cái kia cũng không Y"

Giải thích

这/那也不X,那/这也不Y (zhè/nà yě bù X, nà/zhè yě bù Y) là khuôn khẩu ngữ (cách nói hằng ngày) dùng cặp 这 (zhè = cái này) và 那 (nà = cái kia) để liệt kê, than phiền rằng cái gì cũng bị chê, cũng không được.

Cấu trúc

这也不 + X,那也不 + Y (thứ tự 这/那 có thể đảo). X và Y là động từ hoặc tính từ (吃 chī = ăn, 喝 hē = uống, 合适 héshì = hợp, 对 duì = đúng). 也 (yě = cũng) và 不 (bù = không) lặp lại ở cả hai vế.

Khi nào dùng

Dùng để phàn nàn, bực bội vì người khác quá kén chọn, khó tính, thứ gì cũng không hài lòng. Nghĩa: 'cái này cũng không được, cái kia cũng không xong'.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay bỏ chữ 也 (yě) ở một vế, nhưng khuôn này cần 也...也... đủ cả hai vế mới đúng nhịp; và hay đặt 不 sai chỗ, phải là 也不 + động/tính từ.

Ví dụ

这也不吃,那也不喝,结果就是身体越来越差。
zhèchījiéguǒjiùshìshēnyuèláiyuèchà

Cái này cũng không ăn, cái kia cũng không uống, kết quả là sức khỏe ngày càng kém.

那也不合适,这也不对,我真的不明白她到底想怎样。
shìzhèduìzhēndemíngbaidàoxiǎngzěnyàng

Cái kia cũng không hợp, cái này cũng không đúng, tôi thật sự chẳng hiểu rốt cuộc cô ấy muốn thế nào.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “这/那也不X,那/这也不Y” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “这/那也不X,那/这也不Y” (Cấu trúc "cái này cũng không X, cái kia cũng không Y") là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp