HSK 6

Ngữ pháp HSK 6

66 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

66 điểm ngữ pháp

超-、多-、反-、无-、亚-、准

Tiền tố 表示程度 hoặc tính chất: 超-, 多-, 反-, 无-, 亚-, 准-

-化、-式、-型、-性

Hậu tố -化, -式, -型, -性 trong tiếng Trung

指示代词:本、此

Đại từ chỉ thị: 本 và 此

名量词:餐、串、滴、副、股、集、枝

Danh từ lượng từ: 餐、串、滴、副、股、集、枝

动量词:番、声、趟

Lượng từ động từ: 番、声、趟

程度副词:特、异常

Trạng từ chỉ mức độ: 特 và 异常

范围、协同副词:尽、净、一齐、一同

Phó từ chỉ phạm vi, sự phối hợp: 尽、净、一齐、一同

时间副词:时时、一时、早晚

Trạng từ chỉ thời gian: 时时, 一时, 早晚

关联副词:便

Liên từ phó từ: 便 (biàn)

方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意

Trạng từ chỉ cách thức: 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地, �特意

情态副词:仿佛

Trạng từ tình thái: 仿佛 (giống như, dường như)

语气副词:才、刚好、偏、恰好

Trạng từ biểu thị语气: 才、刚好、偏、恰好

于 (yú) - Giới từ chỉ nơi chốn/thời gian/trạng thái

沿(着)

沿(着)- Dọc theo, men theo

同、与

Cấu trúc so sánh với '同' và cách dùng '与'

至于

至于 (zhì yú)

因 (vì, do)

除以外 (Trừ đi, ngoại trừ)

据 (theo, dựa theo)

连接词或词组:而、同、与

Liên từ/nhóm từ: 而、同、与

连接分句或句子:不料、可、若

Nối mệnh đề/câu: 不料、可、若

结构助词:所

Trợ từ cấu trúc: 所

语气助词:罢了、啦、嘛

Trợ từ ngữ khí: 罢了 (bà le), 啦 (la), 嘛 (ma)

数词+形容词+量词

Cấu trúc Số từ + Tính từ + Lượng từ

或A或B

Hoặc A hoặc B

无A无B

Cấu trúc "vô A vô B" (无A无B)

A这A那

Cấu trúc 'A đây A đó' (A这A那)

左A右B

Cấu trúc 左A右B

不怎么

不怎么 - Không mấy, không được... lắm

不怎么样

Không được tốt lắm / Không có gì đặc biệt

好(不)容易

好(不)容易

那倒(也)是

那倒(也)是

就是说/这就是说

就是说 / 这就是说 – nghĩa là, có nghĩa là

算了

算了 - Thôi kệ, bỏ qua đi

A—+量词,B—+量词

Cấu trúc A —+量词,B —+量词 diễn tả sự xen kẽ, luân phiên

东一A,西一A

Cấu trúc 'Đông một A, Tây một A'

为了⋯⋯而⋯⋯

Cấu trúc 'Vì...mà...' (để chỉ mục đích)

宾语的语义类型2

Các loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 2)

趋向补语5

Bổ ngữ xu hướng 5 (Nghĩa trạng thái)

“把”字句4:表致使

Câu "把" loại 4: Biểu thị sự gây nên (致使)

被动句4:主语+被/叫/让+宾语+给+动词+其他成分

Câu bị động 4: Chủ ngữ + 被/叫/让 + Tân ngữ + 给 + Động từ + Thành phần khác

时而⋯⋯,时而⋯⋯

Cấu trúc '时而⋯⋯,时而⋯⋯' (Lúc thì... lúc thì...)

一时⋯⋯一时⋯⋯

Cấu trúc 'nhất thời...nhất thời...' (一时⋯⋯一时⋯⋯)

⋯⋯便⋯⋯

Cấu trúc 'nhất...tiện...'

不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯

Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯”

不是⋯⋯,还/还是⋯⋯

不是…,还/还是…

要么⋯⋯,要么⋯⋯

Cấu trúc '要么⋯⋯,要么⋯⋯' – Hoặc là…, hoặc là…

虽⋯⋯,但/可/却/也⋯⋯

Mặc dù... nhưng/tuy nhiên...

⋯⋯,要不然/不然⋯⋯

要不然/不然

凡是⋯⋯,都⋯⋯

凡是⋯⋯,都⋯⋯ (Fán shì..., dōu...)

就算/就是⋯⋯也⋯⋯

就算/就是...也... (Dù...cũng...)

不⋯⋯不⋯⋯

Cấu trúc không... không...

二重复句2:复句+复句

Câu phức hợp lồng nhau cấp 2

用“非⋯⋯不可”表示强调

Cấu trúc “非⋯⋯不可” để nhấn mạnh

X到Y头上来了

Cấu trúc 'X到Y头上来了' (Sự việc ảnh hưởng trực tiếp đến ai)

X就X吧

Cấu trúc X就X吧 – Chấp nhận hoàn cảnh

X是X

Cấu trúc 'X là X' (X是X)

不X不⋯⋯,一X⋯⋯

Cấu trúc '不X不⋯⋯, 一X⋯⋯' (Không X thì không biết, một khi X thì...)

好你个X

Cấu trúc 好你个X để bày tỏ sự ngạc nhiên/phẫn nộ

动词+什么(就)是什么

Cấu trúc '动词+什么(就)是什么' để diễn tả sự tuân thủ hoặc phản bác

早(也)不X,晚(也)不X

Cấu trúc 'Sớm (cũng) không X, muộn (cũng) không X'

看/瞧把+宾语(施事)+X得

Cấu trúc 看/瞧把 + Tân ngữ (chỉ người gây ra hành động) + X得

放着X不Y

Cấu trúc '放着X不Y'

X来X去,都是/就是⋯⋯

X来X去,都是/就是⋯⋯

X了就X了,(没)有⋯⋯

Cấu trúc X了就X了 - chấp nhận sự đã rồi

这/那也不X,那/这也不Y

Cấu trúc "cái này cũng không X, cái kia cũng không Y"

Về ngữ pháp HSK 6

Ngữ pháp HSK 5-9 bao gồm các cấu trúc nâng cao như câu phức hợp, thành ngữ, và cách diễn đạt trang trọng. Ở cấp độ này, bạn có thể đọc hiểu văn bản học thuật, viết luận, và tham gia thảo luận chuyên môn.

Tại Hanbeego, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp