HSK 6

就是说/这就是说

jiù shì shuō / zhè jiù shì shuō

就是说 / 这就是说 – nghĩa là, có nghĩa là

Giải thích

就是说 (jiù shì shuō) và 这就是说 (zhè jiù shì shuō) là cụm nối dùng để giải thích, diễn giải lại hoặc suy ra kết luận từ điều vừa nói, tương đương "nghĩa là / tức là / điều này có nghĩa là".

Cấu trúc

(这) + 就是说 (jiù shì shuō) + câu diễn giải → đặt ở đầu vế để làm rõ ý phía trước.

Ví dụ

这就是说,责任不在你 (zhè jiù shì shuō, trách nhiệm không phải ở bạn).

Khi nào dùng

dùng khi bạn muốn nói lại cho dễ hiểu hơn hoặc rút ra kết luận từ thông tin trước đó. 这就是说 nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả với câu trước rõ hơn 就是说.

Phân biệt

就是说 (jiù shì shuō) đơn thuần diễn giải lại; 这就是说 (zhè jiù shì shuō) có 这 (zhè, điều này) trỏ ngược về câu trước nên nhấn mạnh "từ điều đó suy ra".

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên dấu phẩy sau cụm này, hoặc nhầm với 也就是说 (yě jiù shì shuō) — nghĩa gần giống nhưng thêm 也 mang ý "tức cũng là". Đặt cụm này giữa câu thay vì đầu vế cũng làm câu tối nghĩa.

Ví dụ

就是说,他是一个不诚实的人。
jiùshìshuōshìchéngshíderén

Nghĩa là, anh ta là một người không trung thực.

这就是说,责任不在你,你千万不要怪自己。
zhèjiùshìshuōrènzàiqiānwànyàoguài

Điều này có nghĩa là trách nhiệm không thuộc về bạn, bạn tuyệt đối đừng tự trách mình.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “就是说/这就是说” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “就是说/这就是说” (就是说 / 这就是说 – nghĩa là, có nghĩa là) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp