HSK 7

非A非B

非A非B (fēi A fēi B) - Không phải A cũng không phải B

Giải thích

Cấu trúc '非A非B' dùng để phủ định cả hai khả năng A và B, có nghĩa là 'không phải A cũng không phải B'. Ví dụ '非你非我' (không phải anh cũng không phải tôi), '非敌非友' (không phải kẻ thù cũng không phải bạn bè). A và B thường là danh từ hoặc âm tiết đơn đối lập hoặc song song.

Ví dụ

这个设计非中非西,看起来很别扭。
zhègeshèfēizhōngfēikànláihěnbièniu
我们非敌非友,只是那天见过一面而已。
menfēifēiyǒuzhǐshìtiānjiànguòmiànér

Học “非A非B” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “非A非B” (非A非B (fēi A fēi B) - Không phải A cũng không phải B) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp