HSK 7

比较句6

bǐ jiào jù 6

Câu so sánh với '比起⋯⋯(来)' và 'A+形容词+于+B'

Giải thích

Đây là ba mẫu câu so sánh bậc cao. Chúng cùng diễn tả sự so sánh nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cấu trúc

(1) 比起 (bǐqǐ) + B + (来 lái),+ [nhận xét về A]: nêu đối tượng B để đối chiếu, "so với B thì A…". (2) A + tính từ + 于 (yú) + B: 于 đóng vai giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ) nghĩa "hơn", ví dụ 重于 (zhòng yú) = "nặng/quan trọng hơn", 高于 (gāo yú) = "cao hơn". (3) A + 比 (bǐ) + danh từ + 还 (hái) + chính danh từ đó: lặp lại danh từ để nói "A còn hơn cả một [X điển hình]", ví dụ 比绅士还绅士 = "còn ra dáng quý ông hơn cả quý ông".

Khi nào dùng

mẫu (1) linh hoạt, dùng cả nói và viết; mẫu (2) A+形容词+于+B rất trang trọng, thuộc văn viết / văn trang trọng (cách dùng trong sách vở, văn bản); mẫu (3) mang sắc thái khoa trương, thường dùng để nhấn mạnh hoặc châm biếm.

Phân biệt

mẫu (2) dùng 于 thay cho 比 (bǐ) và tính từ đứng trước 于 (不同于 câu 比 thường tính từ đứng sau); mẫu (3) khác câu 比 thường ở chỗ vế sau lặp lại chính danh từ chứ không phải tính từ.

Lỗi thường gặp

ở mẫu (2) đặt sai vị trí tính từ (phải là "tính từ + 于", không nói 于…重); ở mẫu (3) quên lặp lại đúng danh từ (phải 比绅士还绅士, không dùng tính từ); lẫn 比起…来 với câu 比 thông thường.

Ví dụ

(1)比起⋯⋯(来)
1lái

(1) Công thức 比起…(来): dùng để nêu đối tượng đem ra so sánh, "so với…"

比起其他人,我的想法太简单了。
réndexiǎngtàijiǎndānle

So với những người khác, suy nghĩ của tôi quá đơn giản.

比起唱歌来,他更喜欢跳舞。
chàngláigènghuantiào

So với ca hát, anh ấy thích nhảy múa hơn.

(2)A+形容词+于+B
2A+xíngróng++B

(2) Công thức A + 形容词 (tính từ) + 于 + B: "A [tính chất] hơn B"

人的自我实现过程重于结果。
réndeshíxiànguòchéngzhòngjiéguǒ

Quá trình tự hoàn thiện bản thân của con người quan trọng hơn kết quả.

在施工现场,工人们的安全高于一切,大于一切。
zàishīgōngxiànchǎnggōngrénmendeānquángāoqièqiè

Tại công trường thi công, sự an toàn của công nhân cao hơn tất cả, lớn hơn tất cả.

(3)A+比+名词+还+名词
3A++míng+hái+míng

(3) Công thức A + 比 + 名词 (danh từ) + 还 + 名词: "A còn hơn cả một [danh từ điển hình]"

他简直比强盗还强盗!
jiǎnzhíqiángdàoháiqiángdào

Hắn ta đúng là còn hơn cả kẻ cướp!

在上流社会里,他装得比绅士还绅士。
zàishàngliúshèhuìzhuāngdeshēnshìháishēnshì

Trong giới thượng lưu, hắn giả bộ còn ra dáng quý ông hơn cả một quý ông.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “比较句6” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句6” (Câu so sánh với '比起⋯⋯(来)' và 'A+形容词+于+B') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp