HSK 7
⋯⋯, 以⋯⋯
⋯ ⋯ , yǐ ⋯ ⋯
Cấu trúc '以' chỉ mục đích (nhằm, để)
Giải thích
⋯⋯,以⋯⋯ là câu ghép chỉ mục đích, dùng 以 (yǐ) ở đầu vế sau để nêu mục đích của hành động ở vế trước, nghĩa 'nhằm, để'.
(Vế 1 nêu hành động), 以 (yǐ) + mục đích muốn đạt được. Ví dụ 以纪念…… = để tưởng nhớ…, 以调动…… = nhằm khơi dậy….
Văn viết / văn trang trọng (báo chí, thông cáo, nghị luận); 以 (yǐ) là cách nói gọn, trang trọng của 以便 (yǐbiàn) hoặc 用来 (yònglái).
以 (yǐ) chỉ mục đích ở đây khác với 以 làm giới từ 'bằng, lấy' (以…为… yǐ…wéi…); phân biệt qua vị trí đầu vế sau và ý 'nhằm để'. So với 为了 (wèile), thì 为了 thường đứng đầu câu nêu mục đích trước, còn 以 đứng ở vế sau.
以 (chỉ mục đích) đặt ở đầu vế sau, không đặt đầu cả câu; và sau 以 phải là một cụm động từ nêu mục đích, không phải danh từ đơn thuần.
Ví dụ
Chính phủ lấy tên họ đặt cho con phố này, để tưởng nhớ những chiến sĩ đã hy sinh trong chiến tranh.
Giáo viên áp dụng phương pháp dạy học mới, nhằm khơi dậy tính tích cực của học sinh.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “⋯⋯, 以⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “⋯⋯, 以⋯⋯” (Cấu trúc '以' chỉ mục đích (nhằm, để)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.