HSK 7

⋯⋯,以免/免得⋯⋯

⋯ ⋯ , yǐ miǎn / miǎn de ⋯ ⋯

Cấu trúc '以免/免得' diễn tả mục đích ngăn chặn

Giải thích

⋯⋯,以免/免得⋯⋯ (yǐmiǎn / miǎnde) là cấu trúc câu ghép chỉ mục đích (nêu mục đích của hành động) nghĩa là "để tránh, kẻo", cho biết hành động ở vế trước nhằm ngăn một kết quả xấu ở vế sau.

Cấu trúc

(hành động chủ động phòng ngừa) + 以免/免得 + (kết quả không mong muốn cần tránh).

Khi nào dùng

khi khuyên nhủ, dặn dò làm một việc để phòng hậu quả xấu; vế sau 以免/免得 luôn là điều tiêu cực mà ta muốn né.

Phân biệt

以免 hơi thiên văn viết/trang trọng, 免得 thiên khẩu ngữ; nghĩa gần như nhau, đa số trường hợp thay thế được cho nhau.

Lỗi thường gặp

đặt điều tốt (điều muốn đạt) sau 以免/免得 (sai — phía sau phải là điều xấu cần tránh); dùng lặp "为了...以免..." thừa mục đích; đảo trật tự đặt 以免 lên đầu câu (nó phải đứng ở vế sau).

Ví dụ

出门在外看好你的东西,以免丢失。
chūménzàiwàikànhǎodedōngximiǎndiūshī

Ra ngoài phải trông chừng đồ đạc cho kỹ, kẻo bị mất.

你把这个写下来,免得过后忘记。
zhègexiěxiàláimiǎndeguòhòuwàng

Bạn ghi cái này lại đi, kẻo sau này lại quên.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “⋯⋯,以免/免得⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,以免/免得⋯⋯” (Cấu trúc '以免/免得' diễn tả mục đích ngăn chặn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp