HSK 7

好在

hǎo zài

Cấu trúc 好在 (hǎo zài) – May mà, may thay

Giải thích

好在 (hǎozài) là phó từ ngữ khí (phó từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu), nghĩa "may mà, may thay". Nó nêu ra một yếu tố may mắn, thuận lợi giúp bù đắp hoặc hóa giải một tình huống vốn khó khăn.

Cấu trúc

好在 (hǎozài) + mệnh đề nêu điều may mắn (+ mệnh đề nói về kết quả tốt nhờ đó). Thường đứng đầu câu hoặc đầu mệnh đề.

Khi nào dùng

Dùng khi người nói muốn bày tỏ sự nhẹ nhõm vì trong hoàn cảnh bất lợi vẫn có một điểm tích cực cứu vãn; thông dụng cả văn nói và văn viết.

Phân biệt

好在 làm rõ lý do vì sao may mắn (đứng trước một mệnh đề); còn 幸亏 (xìngkuī) cũng nghĩa "may nhờ" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự thoát nạn, thường kéo theo mệnh đề "nếu không thì...". Hai từ nhiều khi thay thế được cho nhau.

Lỗi thường gặp

Đặt 好在 vào giữa câu như một tính từ (sai: 这件事好在 → phải đặt đầu mệnh đề nêu điều may); nhầm 好在 với 好处 (hǎochù = lợi ích) — hai từ khác hẳn nhau.

Ví dụ

好在你现在也在北京,你们可以互相照顾。
hǎozàixiànzàizàiběijīngmenxiāngzhàogu

May mà bây giờ bạn cũng ở Bắc Kinh, các bạn có thể chăm sóc lẫn nhau.

好在他病得不重,应该马上就能上班了。
hǎozàibìngdezhòngyīnggāishàngjiùnéngshàngbānle

May mà anh ấy bệnh không nặng, chắc là sắp có thể đi làm lại được rồi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “好在” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “好在” (Cấu trúc 好在 (hǎo zài) – May mà, may thay) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp