HSK 7

怪不得

guài bù de

怪不得 (Guàibude) – Thảo nào, hèn chi

Giải thích

'怪不得' (guàibude) nghĩa 'thảo nào, hèn chi', dùng khi người nói bỗng vỡ lẽ nguyên nhân của một việc, diễn tả sự chợt hiểu ra sau khi biết được lý do.

Cấu trúc

怪不得 (guàibude) + kết quả/hiện tượng, 原来 (yuánlái = hóa ra) + lý do; hoặc nêu lý do trước rồi '怪不得' + kết quả. Thường đi cặp với '原来'.

Khi nào dùng

trong hội thoại, khi vừa phát hiện ra nguyên nhân khiến mọi thứ trở nên hợp lý; mang sắc thái 'à, ra là vậy'.

Phân biệt

'怪不得' (thảo nào) diễn tả sự vỡ lẽ; khác với '难怪' (nánguài) gần như đồng nghĩa nhưng '怪不得' thông dụng hơn trong khẩu ngữ. Đừng nhầm với '不能怪' (không thể trách).

Lỗi thường gặp

'怪不得' không phải nghĩa đen 'không trách được'; và câu thường cần nêu rõ lý do (phần 原来...) thì mới trọn ý, thiếu lý do nghe cụt.

Ví dụ

怪不得她没去爬山,原来昨天下雨了。
guàideméishānyuánláizuótiānxiàle

Thảo nào cô ấy không đi leo núi, hóa ra hôm qua trời mưa.

这姑娘漂亮,人品也好,怪不得有很多男孩儿喜欢她。
zhèniángpiàoliangrénpǐnhǎoguàideyǒuhěnduōnánháirhuan

Cô gái này xinh đẹp, phẩm hạnh lại tốt, hèn chi có nhiều chàng trai thích cô ấy.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “怪不得” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “怪不得” (怪不得 (Guàibude) – Thảo nào, hèn chi) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp