HSK 7
(因)⋯⋯ ,故⋯⋯
( yīn ) ⋯ ⋯ , gù ⋯ ⋯
Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: (因) ... ,故 ...
Giải thích
(因)⋯⋯,故⋯⋯ là câu ghép nhân quả (câu hai vế nêu nguyên nhân và kết quả), mang sắc thái văn viết cổ, tương đương 'vì… nên…'.
(因 yīn, 'vì' — có thể lược bỏ) + nguyên nhân, 故 (gù, 'nên, cho nên') + kết quả.
Văn viết / văn trang trọng, văn phong nghị luận, giấy tờ; 故 (gù) là cách nói cổ, trang trọng của 所以 (suǒyǐ).
故 (gù) = 'cho nên' văn viết cổ; 所以 (suǒyǐ) = 'cho nên' thông dụng cả nói lẫn viết. Đừng nhầm 故 ở đây với 故 trong 故意 (gùyì, cố ý) hay 故事 (gùshi, câu chuyện).
故 đứng đầu vế kết quả, không đứng cuối câu; và tránh dùng 故 trong hội thoại đời thường vì quá trang trọng — khi nói nên dùng 所以.
Ví dụ
Vì không phải chuyện hay ho gì nên chẳng dám nói ra.
Anh ấy đã quen với cuộc sống ở nước ngoài, nên không định về nước nữa.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “(因)⋯⋯ ,故⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “(因)⋯⋯ ,故⋯⋯” (Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: (因) ... ,故 ...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.