HSK 7

看/瞧你那(X)样

kàn / qiáo nǐ nà ( X ) yàng

Cấu trúc 看/瞧你那(X)样

Giải thích

'看/瞧你那(X)样' là một khuôn khẩu ngữ (格式 géshì – khuôn cố định) dùng để bình phẩm bộ dạng, trạng thái hay hành vi của người đối diện, giọng thân mật, hài hước hoặc châm chọc nhẹ.

Cấu trúc

看 (kàn) / 瞧 (qiáo – nhìn, xem) + 你那 (nǐ nà – cái... của cậu ấy) + (X) + 样 (yàng – bộ dạng); trong đó X là tính từ/cụm mô tả trạng thái như 伤心 (shāngxīn – buồn), 得意 (déyì – đắc ý); X có thể lược bỏ (瞧你那样).

Khi nào dùng

khi trêu, chê hoặc nhận xét thân mật về vẻ mặt/điệu bộ của người nghe. Chỉ dùng trong văn nói, thân thiết. Tương đương 'Nhìn cái dạng X của cậu kìa'.

Lỗi thường gặp

khuôn này chỉ dùng ngôi thứ hai 你 (cậu, đối diện), không thay bằng người thứ ba trang trọng; và vì mang giọng suồng sã/châm biếm, tránh dùng với người trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

看你那伤心样,还以为你这回真的好不到哪里去了。
kànshāngxīnyàngháiwéizhèhuízhēndehǎodàole

Nhìn cái bộ dạng buồn thiu của cậu kìa, cứ tưởng lần này cậu thật sự chẳng khá lên nổi cơ đấy.

瞧你那样,还挺得意。
qiáoyàngháitǐng

Nhìn cái bộ dạng của cậu kìa, còn ra vẻ đắc ý ghê.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “看/瞧你那(X)样” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “看/瞧你那(X)样” (Cấu trúc 看/瞧你那(X)样) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp