HSK 7

看在X的面子上

kàn zài X de miàn zi shàng

Xem vì nể mặt X

Giải thích

看在X的面子上 (kàn zài X de miànzi shàng) là một khuôn khẩu ngữ cố định, nghĩa là 'vì nể mặt X', 'nể tình X', diễn tả làm một việc gì đó không hẳn vì bản thân việc ấy mà vì nể trọng/giữ thể diện cho người X.

Cấu trúc

看在 (kàn zài) + X (người được nể) + 的面子上 (de miànzi shàng), + (vế nêu việc làm vì nể mặt đó). 面子 (miànzi) nghĩa là 'thể diện, mặt mũi'.

Khi nào dùng

trong giao tiếp đời thường, khi giải thích lý do làm/nhượng bộ điều gì là vì kiêng nể một người có quan hệ hoặc địa vị đáng trọng; X thường là người mà ta nể, không phải bản thân người nói.

Lỗi thường gặp

phải giữ đủ khuôn 看在……的面子上 (không nói cụt '看X的面子'); và X là người được nể, không đặt chính người thực hiện hành động vào vị trí X.

Ví dụ

我是看在她的面子上才答应的。
shìkànzàidemiànzishàngcáiyingde

Tôi đồng ý cũng là vì nể mặt cô ấy thôi.

三位客人看在老人的面子上又坐下了。
sānwèirénkànzàilǎoréndemiànzishàngyòuzuòxiàle

Ba vị khách vì nể mặt cụ già nên lại ngồi xuống.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “看在X的面子上” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “看在X的面子上” (Xem vì nể mặt X) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp