HSK 7

什么X的Y的

shén me X de Y de

Cấu trúc '什么X的Y的'

Giải thích

什么X的Y的 là một cấu trúc cố định của khẩu ngữ (lời nói hằng ngày) dùng để liệt kê qua loa mấy thứ, kèm thái độ xem nhẹ, cho rằng chẳng cần phân biệt, tương đương "nào là X nào là Y…".

Cấu trúc

什么 (shénme) + X + 的 (de) + Y + 的 (de),+ [nhận xét khái quát]. X, Y thường là danh từ hoặc tính từ thành cặp (你的/我的, 好的/坏的). Vế sau thường có 都 (dōu, "đều") chốt lại ý "tất cả như nhau".

Khi nào dùng

khi muốn gạt phăng sự phân biệt giữa các thứ được nêu, tỏ thái độ xuề xòa hoặc bực dọc; chỉ dùng khi nói.

Chú ý

什么 ở đây không hỏi "cái gì" mà biểu thị sự phủ nhận/coi nhẹ; hai chữ 的 gắn sau X và Y là bắt buộc để tạo nhịp cấu trúc.

Lỗi thường gặp

hiểu 什么 theo nghĩa nghi vấn "cái gì" (sai sắc thái); bỏ mất chữ 的; dùng trong văn viết trang trọng (cấu trúc này chỉ hợp khẩu ngữ).

Ví dụ

什么你的我的,都是大家的。
shénmedededōushìjiāde

Nào là của cậu của tôi, tất cả đều là của chung mọi người.

什么好的坏的,我们买的都是一样的。
shénmehǎodehuàidemenmǎidedōushìyàngde

Nào là loại tốt loại xấu, thứ chúng tôi mua đều như nhau cả.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “什么X的Y的” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “什么X的Y的” (Cấu trúc '什么X的Y的') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp