HSK 7

唯独

wéi dú

Chỉ duy nhất, riêng chỉ

Giải thích

唯独 (wéidú) là phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ) nghĩa là "duy chỉ, riêng chỉ", tách một ngoại lệ duy nhất ra khỏi một tổng thể chung để nhấn mạnh sự khác biệt.

Cấu trúc

[nêu tình huống chung với 都/全 (đều/toàn)], 唯独 + đối tượng ngoại lệ + tình huống trái ngược.

Khi nào dùng

khi muốn làm nổi bật một trường hợp đứng ngoài, tương phản hẳn với phần còn lại; hơi thiên về văn viết, trang trọng hơn 只有 (zhǐyǒu, chỉ có) hay 就 (jiù).

Phân biệt

只有 chỉ nêu "chỉ có" một cách trung tính; còn 唯独 luôn kèm ý đối lập với một cái nền "tất cả đều..." đã nói trước đó, sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn.

Lỗi thường gặp

quên vế nền chung phía trước (không có "都/全" tạo tương phản) khiến 唯独 mất chỗ dựa; đặt 唯独 sai vị trí — nó phải đứng ngay trước đối tượng ngoại lệ.

Ví dụ

全班同学都在认真听讲,唯独他在睡觉。
quánbāntóngxuédōuzàirènzhēntīngjiǎngwéizàishuìjiào

Cả lớp đều đang chăm chú nghe giảng, duy chỉ mình cậu ta ngủ.

他什么都不在乎,唯独受不了家人的不理解。
shénmedōuzàihuwéishòuliǎojiāréndejiě

Anh ấy chẳng bận tâm điều gì, riêng chỉ chuyện người nhà không thấu hiểu là không chịu nổi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “唯独” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “唯独” (Chỉ duy nhất, riêng chỉ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp