HSK 7
即
jí
Từ 即 (tức thì, ngay)
Giải thích
'即' (jí) là một phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ) mang nghĩa 'ngay, tức thì', đặt trước động từ để cho biết hành động xảy ra ngay lập tức hoặc ngay khi có điều kiện. Đây là cách dùng đậm màu văn viết (cách dùng trong sách vở, ít dùng khi nói).
điều kiện/tình huống + 即 (jí) + động từ (有错即改 = có lỗi thì sửa ngay; 张口即来 = mở miệng ra là đến ngay).
văn viết, khẩu hiệu, thành ngữ bốn chữ, ngữ cảnh trang trọng cần súc tích; nhấn sự nhanh chóng, không chần chừ.
'即' (văn viết) tương đương '就' (jiù) của khẩu ngữ, nhưng '即' cô đọng và trang trọng hơn, thường ghép thành cụm cố định như 立即 (lìjí = lập tức), 随即 (suíjí = liền ngay sau đó).
'即' chỉ đứng trước động từ, không đứng một mình cuối câu; đừng thay '就' bằng '即' trong câu nói thường ngày vì nghe quá cứng.
Ví dụ
Đối với vấn đề giáo dục, không nên xem nhẹ, phải nghiêm túc đối diện, có sai thì sửa ngay.
Loại dân ca mà người Tây Bắc cứ mở miệng là hát ngay được ấy chính là một cảnh đẹp trên cao nguyên.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “即” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “即” (Từ 即 (tức thì, ngay)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.