HSK 7

除此之外

除此之外 (chú cǐ zhī wài) - Ngoài ra, ngoài điều này ra

Giải thích

'除此之外' có nghĩa là 'ngoài điều này ra', 'ngoài ra', dùng để loại trừ điều vừa nêu và giới thiệu thông tin bổ sung hoặc nhấn mạnh không còn gì khác. Ví dụ '他是个老师,除此之外,我不知道别的' (anh ấy là giáo viên, ngoài ra tôi không biết gì khác) hay '除此之外什么都没带' (ngoài cái này ra không mang theo gì cả). Thường đứng đầu mệnh đề sau.

Ví dụ

他是个老师,除此之外,我不知道别的。
shìlǎoshīchúzhīwàizhīdàobiéde
我只带了一个书包,除此之外什么都没带。
zhīdàileshūbāochúzhīwàishénmedōuméidài

Học “除此之外” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “除此之外” (除此之外 (chú cǐ zhī wài) - Ngoài ra, ngoài điều này ra) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp